Ryazan
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Metallurg Lipetsk

Ryazan vs Metallurg Lipetsk

Tỷ số chung cuộc: Ryazan 1-2 Metallurg Lipetsk tại Second League - Group 3, 20 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ryazan thắng 1, hòa 3, Metallurg Lipetsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 7
Trọng tài
O. Koretskiy
Phong độ
WDWWL Ryazan
DLWLL Metallurg Lipetsk
  1. 31' 0-1 V. Cherny
  2. HT0-1
  3. 46' N. Boyarkin A. Volkov
  4. 52' A. Fomin P. Sergeev
  5. 62' A. Malakhov A. Barkov
  6. 64' 0-2 A. Kutjin
  7. 67' V. Meshcheryakov M. Meshalkin
  8. 75' A. Arustamyan A. Ovchinnikov
  9. 76' A. Chibirov 1-2
  10. 85' E. Prilepskiy A. Shatskiy
  11. 88' S. Chernyshov V. Babaev
  12. 90'+1 R. Akhvlediani A. Kutjin
  13. 90'+1 Y. Denisov I. Glebov
  14. FT1-2

Đội hình

Ryazan HLV: V. Navochenko
  1. S. Pravkin
  2. A. Chibirov
  3. K. Saraev
  4. A. Shatskiy ▼ 85'
  5. M. Meshalkin ▼ 67'
  6. P. Sergeev ▼ 52'
  7. A. Novichkov
  8. T. Dudayti
  9. A. Barkov ▼ 62'
  10. A. Volkov ▼ 46'
  11. G. Zhuravlev

Dự bị 5

  1. N. Boyarkin ▲ 46'
  2. A. Fomin ▲ 52'
  3. A. Malakhov ▲ 62'
  4. V. Meshcheryakov ▲ 67'
  5. E. Prilepskiy ▲ 85'
Metallurg Lipetsk HLV: S. Mashnin
  1. A. Kobzev
  2. K. Titov
  3. R. Voydel
  4. A. Ovchinnikov ▼ 75'
  5. E. Frolov
  6. A. Kharin
  7. V. Cherny
  8. V. Babaev ▼ 88'
  9. A. Mokhov
  10. A. Kutjin ▼ 90'
  11. I. Glebov ▼ 90'

Dự bị 4

  1. A. Arustamyan ▲ 75'
  2. S. Chernyshov ▲ 88'
  3. R. Akhvlediani ▲ 90'
  4. Y. Denisov ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metallurg Lipetsk
30 59 - 28 +31 63
2
Ryazan
30 57 - 33 +24 59
3
Saturn Ramenskoye
30 63 - 29 +34 58
4
Salyut-Belgorod
30 56 - 25 +31 56
5
FK Sokol Saratov
30 44 - 21 +23 55
6
Strogino
30 51 - 42 +9 48
7
Kaluga
30 50 - 37 +13 47
8
Khimik-Arsenal
30 45 - 41 +4 43
9
Znamya Noginsk
30 44 - 38 +6 43
10
Krasnyy-SGAFKST
30 40 - 49 -9 40
11
Avangard Kursk
30 35 - 41 -6 36
12
Khimki II
30 42 - 65 -23 32
13
Kvant
30 31 - 54 -23 28
14
Metallurg Vidnoye
30 32 - 76 -44 25
15
Fakel II
30 22 - 64 -42 20
16
Sakhalin
30 26 - 54 -28 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
62Ghi được60
43Thủng lưới33
1.77Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu