Metallurg Lipetsk
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ryazan

Metallurg Lipetsk vs Ryazan

Tỷ số chung cuộc: Metallurg Lipetsk 3-1 Ryazan tại Second League - Group 3, 21 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Metallurg Lipetsk thắng 3, hòa 3, Ryazan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Metallurg, Lipetsk
Trọng tài
O. Sokolov
Phong độ
DLWLL Metallurg Lipetsk
WDWWL Ryazan
  1. 10' A. Kutjin 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' 1-1 P. Polyakov
  4. 58' A. Belov 2-1
  5. 68' A. Barkov A. Malakhov
  6. 72' A. Mokhov I. Glebov
  7. 74' A. Arustamyan 3-1
  8. 75' A. Ovchinnikov N. Ivannikov
  9. 75' K. Kotov G. Zhuravlev
  10. 77' I. Klishin A. Volkov
  11. 80' V. Cherny V. Babaev
  12. 84' R. Akhvlediani A. Kutjin
  13. 88' N. Kashaev A. Arustamyan
  14. 89' V. Meshcheryakov T. Dudayti
  15. FT3-1

Đội hình

Metallurg Lipetsk HLV: S. Mashnin
  1. A. Kobzev
  2. A. Viktorov
  3. K. Titov
  4. A. Belov
  5. M. Sazonov
  6. R. Voydel
  7. V. Babaev ▼ 80'
  8. A. Kutjin ▼ 84'
  9. N. Ivannikov ▼ 75'
  10. A. Arustamyan ▼ 88'
  11. I. Glebov ▼ 72'

Dự bị 5

  1. A. Mokhov ▲ 72'
  2. A. Ovchinnikov ▲ 75'
  3. V. Cherny ▲ 80'
  4. R. Akhvlediani ▲ 84'
  5. N. Kashaev ▲ 88'
Ryazan HLV: V. Navochenko
  1. S. Pravkin
  2. A. Demchenko
  3. K. Saraev
  4. E. Degtyarev
  5. A. Malakhov ▼ 68'
  6. A. Novichkov
  7. T. Dudayti ▼ 89'
  8. A. Volkov ▼ 77'
  9. P. Polyakov
  10. V. Faskhutdinov
  11. G. Zhuravlev ▼ 75'

Dự bị 4

  1. A. Barkov ▲ 68'
  2. K. Kotov ▲ 75'
  3. I. Klishin ▲ 77'
  4. V. Meshcheryakov ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metallurg Lipetsk
30 59 - 28 +31 63
2
Ryazan
30 57 - 33 +24 59
3
Saturn Ramenskoye
30 63 - 29 +34 58
4
Salyut-Belgorod
30 56 - 25 +31 56
5
FK Sokol Saratov
30 44 - 21 +23 55
6
Strogino
30 51 - 42 +9 48
7
Kaluga
30 50 - 37 +13 47
8
Khimik-Arsenal
30 45 - 41 +4 43
9
Znamya Noginsk
30 44 - 38 +6 43
10
Krasnyy-SGAFKST
30 40 - 49 -9 40
11
Avangard Kursk
30 35 - 41 -6 36
12
Khimki II
30 42 - 65 -23 32
13
Kvant
30 31 - 54 -23 28
14
Metallurg Vidnoye
30 32 - 76 -44 25
15
Fakel II
30 22 - 64 -42 20
16
Sakhalin
30 26 - 54 -28 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
60Ghi được62
33Thủng lưới43
1.88Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu