Znamya Truda vs Dinamo St. Petersburg
Tỷ số chung cuộc: Znamya Truda 0-0 Dinamo St. Petersburg tại Second League - Group 3, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Znamya Truda thắng 1, hòa 2, Dinamo St. Petersburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 1
- Phong độ
- LWWWL Znamya Truda
- DDWWL Dinamo St. Petersburg
- 28' R. Umarov
- HT0-0
- 46' ▲ A. Evseev ▼ A. Sergienko
- 61' ▲ I. Vorobyev ▼ D. Nikolaev
- 65' ▲ V. Agalakov ▼ A. Kukushkin
- 68' ▲ A. Kazarinov ▼ V. Khabarov
- 68' ▲ A. Shcherbatyuk ▼ N. Koldunov
- 73' ▲ N. Bosenkov ▼ F. Dvoretskov
- 73' ▲ K. Popov ▼ D. Savin
- 75' M. Polkovnikov
- 77' ▲ P. Vasiljev ▼ R. Umarov
- 88' ▲ D. Egorov ▼ E. Ignatovich
- FT0-0
Đội hình
- 71A. Fattakhov
- 21D. Kaykov
- 29E. Ignatovich ▼ 88'
- 54K. Kistenev
- 5N. Lebedev
- 14D. Peshcherov
- 13I. Kubyshkin
- 11F. Dvoretskov ▼ 73'
- 7A. Kukushkin ▼ 65'
- 75T. Zhamaletdinov
- 88D. Savin ▼ 73'
Dự bị 12
- 15D. Terekhov
- 96N. Dronov
- 77S. Ponomarev
- 97N. Bosenkov ▲ 73'
- 17A. Ionov
- 10E. Morev
- 24K. Popov ▲ 73'
- 32D. Chernobay
- 33V. Agalakov ▲ 65'
- 9S. Dedyaev
- 8D. Sabusov
- 99D. Egorov ▲ 88'
- 86N. Rybikov
- 5M. Polkovnikov
- 44V. Demin
- 72D. Nikolaev ▼ 61'
- 15A. Masalov
- 52V. Khabarov ▼ 68'
- 30N. Koldunov ▼ 68'
- 23D. Borodin
- 17A. Sergienko ▼ 46'
- 11R. Umarov ▼ 77'
- 9M. Pershin
Dự bị 8
- 1N. Zirikov
- 13P. Vasiljev ▲ 77'
- 63A. Kazarinov ▲ 68'
- 27I. Vorobyev ▲ 61'
- 94A. Evseev ▲ 46'
- 10N. Shikov
- 7A. Razborov
- 88A. Shcherbatyuk ▲ 68'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 49 - 18 | +31 | 61 | |
| 2 | 28 | 53 - 24 | +29 | 60 | |
| 3 | 28 | 57 - 20 | +37 | 59 | |
| 4 | 28 | 47 - 25 | +22 | 53 | |
| 5 | 28 | 57 - 29 | +28 | 52 | |
| 6 | 28 | 36 - 29 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 36 - 25 | +11 | 44 | |
| 8 | 28 | 36 - 37 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 39 - 39 | 0 | 33 | |
| 10 | 28 | 39 - 46 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 28 | |
| 12 | 28 | 39 - 64 | -25 | 27 | |
| 13 | 28 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 14 | 28 | 31 - 73 | -42 | 21 | |
| 15 | 28 | 17 - 75 | -58 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu29
62Ghi được57
31Thủng lưới21
1.94Bàn thắng mỗi trận1.97
14Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai27