Znamya Truda
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo St. Petersburg

Znamya Truda vs Dinamo St. Petersburg

Tỷ số chung cuộc: Znamya Truda 1-1 Dinamo St. Petersburg tại Second League - Group 2, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Znamya Truda thắng 1, hòa 2, Dinamo St. Petersburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 8
Sân vận động
Sportkompleks Znamja Truda, Orekhovo-Zuyevo
Trọng tài
D. Tsurkov
Phong độ
LWWWL Znamya Truda
DDWWL Dinamo St. Petersburg
  1. 3' A. Ivanov 1-0
  2. 11' D. Shilov
  3. 29' A. Ivanov
  4. 33' B. Samsonov
  5. 39' Y. S. Harlanov
  6. HT1-0
  7. 46' A. Boldyrev A. Ivanov
  8. 46' M. Sergeev B. Samsonov
  9. 46' D. Mikhaylov M. Balovnev
  10. 48' L. Osokin
  11. 65' A. Shubin
  12. 71' M. Zimovets A. Shubin
  13. 71' N. Aliyev I. Korshunov
  14. 71' A. Boldyrev D. Shilov
  15. 73' 1-1 I. Ivanov
  16. 78' M. Sergeev
  17. FT1-1

Đội hình

Znamya Truda HLV: V. Lugovkin
  1. V. Zernaev
  2. D. Malania
  3. V. Lazarev
  4. Y. Kharlanov
  5. S. Adeniyi
  6. A. Betyuzhnov
  7. R. Urkhov
  8. A. Ivanov ▼ 46'
  9. D. Zhemaytis
  10. A. Shubin ▼ 71'
  11. M. Kostyaev

Dự bị 2

  1. A. Boldyrev ▲ 71'
  2. M. Zimovets ▲ 71'
Dinamo St. Petersburg HLV: D. Belorukov
  1. N. Zirikov
  2. L. Osokin
  3. A. Kolesnikov
  4. I. Ivanov
  5. N. Shikov
  6. A. Korenblyum
  7. I. Korshunov ▼ 71'
  8. D. Shilov ▼ 71'
  9. B. Samsonov ▼ 46'
  10. I. Bugaenko
  11. M. Balovnev ▼ 46'

Dự bị 4

  1. M. Sergeev ▲ 46'
  2. D. Mikhaylov ▲ 46'
  3. N. Aliyev ▲ 71'
  4. A. Boldyrev ▲ 71'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

33Trận đấu33
29Ghi được41
53Thủng lưới42
0.88Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu