SKA Khabarovsk II
4 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Khimki II

SKA Khabarovsk II vs Khimki II

Tỷ số chung cuộc: SKA Khabarovsk II 4-3 Khimki II tại Second League - Group 3, 11 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SKA Khabarovsk II thắng 3, hòa 1, Khimki II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 16
Sân vận động
Roshchino Arena, Roshchino
Trọng tài
I. Bugrov
Phong độ
LWDLL SKA Khabarovsk II
LLLWL Khimki II
  1. 5' 0-1 A. Radzhabov
  2. 29' M. Naumov 1-1
  3. 40' S. Gorshkov
  4. 44' 1-2 S. Akhmaev11m
  5. HT1-2
  6. 46' O. Korotkov V. Myagkov
  7. 46' M. Troshchenkov M. Yagjaev
  8. 46' A. Khashkulov A. Makovey
  9. 49' I. Valeev
  10. 57' O. Korotkov11m 2-2
  11. 60' D. Kamlashev D. Massurenko
  12. 63' I. Korshunov M. Naumov
  13. 66' D. Kamlashevphản lưới 3-2
  14. 69' P. Vereshchak
  15. 77' V. Shishnin D. Dulaev
  16. 77' A. Belov I. Valeev
  17. 85' A. Radjabov
  18. 85' M. Gavrilov A. Radzhabov
  19. 85' M. Dorokhin D. Pivunchikov
  20. 86' 3-3 D. Kamlashev
  21. 88' M. Dmitriev 4-3
  22. 89' V. Sidorov P. Vereshchak
  23. 90'+4 A. Bykov
  24. FT4-3

Đội hình

SKA Khabarovsk II HLV: M. Khoziev
  1. I. Imamov
  2. M. Yagjaev ▼ 46'
  3. A. Bykov
  4. D. Derkunskiy
  5. A. Maksimenko
  6. M. Naumov ▼ 63'
  7. A. Andreev
  8. V. Myagkov ▼ 46'
  9. P. Vereshchak ▼ 89'
  10. A. Makovey ▼ 46'
  11. M. Dmitriev

Dự bị 5

  1. O. Korotkov ▲ 46'
  2. M. Troshchenkov ▲ 46'
  3. A. Khashkulov ▲ 46'
  4. I. Korshunov ▲ 63'
  5. V. Sidorov ▲ 89'
Khimki II HLV: D. Vyazmikin
  1. D. Pivunchikov ▼ 85'
  2. G. Rodionov
  3. D. Kalin
  4. I. Valeev ▼ 77'
  5. S. Akhmaev
  6. S. Gorshkov
  7. D. Slobodyan
  8. R. Polkovnikov
  9. D. Dulaev ▼ 77'
  10. D. Massurenko ▼ 60'
  11. A. Radzhabov ▼ 85'

Dự bị 5

  1. D. Kamlashev ▲ 60'
  2. V. Shishnin ▲ 77'
  3. A. Belov ▲ 77'
  4. M. Gavrilov ▲ 85'
  5. M. Dorokhin ▲ 85'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sokol Saratov
22 29 - 17 +12 46
2
Dinamo Bryansk
22 25 - 12 +13 38
3
Rodina Moskva II
22 30 - 19 +11 36
4
Salyut-Belgorod
22 33 - 19 +14 35
5
Avangard Kursk
22 36 - 22 +14 34
6
Metallurg Lipetsk
22 29 - 30 -1 34
7
Kaluga
22 28 - 33 -5 33
8
Dinamo Vladivostok
22 22 - 29 -7 26
9
Ryazan
22 20 - 30 -10 25
10
Kosmos Dolgoprudny
22 27 - 27 0 22
11
Saturn Ramenskoye
22 25 - 44 -19 20
12
Sakhalinets
22 20 - 42 -22 19

So sánh

35Trận đấu34
44Ghi được60
52Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu