Khimki II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SKA Khabarovsk II

Khimki II vs SKA Khabarovsk II

Tỷ số chung cuộc: Khimki II 1-0 SKA Khabarovsk II tại Second League - Group 3, 4 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Khimki II thắng 4, hòa 1, SKA Khabarovsk II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Novye Khimki, Khimki
Trọng tài
A. Kurbatov
Phong độ
LLLWL Khimki II
LWDLL SKA Khabarovsk II
  1. 11' I. Chapkyn A. Gorbunov
  2. 25' D. Kalin 1-0
  3. 34' K. Shekhov
  4. 45' D. Kalin
  5. HT1-0
  6. 46' S. Gorshkov K. Shekhov
  7. 46' V. Ilik N. Ivanov
  8. 50' D. Kalin
  9. 50' D. Kalin
  10. 56' I. Sobolev E. Shmarov
  11. 65' I. Vorobjev S. Matviychuk
  12. 68' N. Shishchenko
  13. 70' I. Abramov I. Chapkyn
  14. 75' R. Polkovnikov D. Slobodyan
  15. 81' V. Kozlov
  16. 90' M. Zhumabekov
  17. 90'+2 E. Shlenkin V. Shishnin
  18. 90'+3 I. Trynko A. Guseynov
  19. FT1-0

Đội hình

Khimki II HLV: D. Vyazmikin
  1. V. Sychev
  2. K. Badoev
  3. D. Kalin
  4. V. Shishnin ▼ 90'
  5. E. Cherkes
  6. K. Shekhov ▼ 46'
  7. A. Guseynov ▼ 90'
  8. D. Slobodyan ▼ 75'
  9. M. Zhumabekov
  10. D. Maksumov
  11. E. Shmarov ▼ 56'

Dự bị 5

  1. S. Gorshkov ▲ 46'
  2. I. Sobolev ▲ 56'
  3. R. Polkovnikov ▲ 75'
  4. E. Shlenkin ▲ 90'
  5. I. Trynko ▲ 90'
SKA Khabarovsk II HLV: A. Poddubskiy
  1. A. Evstafjev
  2. S. Matviychuk ▼ 65'
  3. N. Ivanov ▼ 46'
  4. V. Kozlov
  5. V. Nikiforov
  6. A. Batyutin
  7. N. Shishchenko
  8. L. Vashchenko
  9. A. Gorbunov ▼ 11'
  10. R. Slepukhin
  11. I. Bartsev

Dự bị 4

  1. I. Chapkyn ▲ 11'
  2. V. Ilik ▲ 46'
  3. I. Vorobjev ▲ 65'
  4. I. Abramov ▲ 70'

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
20 58 - 16 +42 51
2
Saransk
20 44 - 20 +24 44
3
Strogino
20 40 - 27 +13 41
4
Peresvet Podolsk
20 36 - 27 +9 31
5
SKA Khabarovsk II
20 29 - 23 +6 29
6
Khimki II
20 31 - 23 +8 26
7
Saturn Ramenskoye
20 31 - 32 -1 24
8
Kolomna
20 32 - 57 -25 20
9
Znamya Noginsk
20 26 - 51 -25 20
10
Kvant
20 22 - 37 -15 17
11
Metallurg Vidnoye
20 22 - 58 -36 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
47Ghi được33
38Thủng lưới39
1.47Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu