SKA Khabarovsk II vs Khimki II
Tỷ số chung cuộc: SKA Khabarovsk II 3-2 Khimki II tại Second League - Group 3, 14 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SKA Khabarovsk II thắng 3, hòa 1, Khimki II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 10
- Sân vận động
- Roshchino Arena, Roshchino
- Trọng tài
- I. Pozhidaev
- Phong độ
- LLWDL SKA Khabarovsk II
- LLLWL Khimki II
- 30' I. Sobolev
- 36' G. Rodionovphản lưới 1-0
- 44' A. Batyutin
- HT1-0
- 57' ▲ K. Badoev ▼ I. Sobolev
- 57' ▲ D. Slobodyan ▼ E. Shlenkin
- 57' 1-1 A. Olenev
- 61' A. Batyutin 2-1
- 62' A. Olenev
- 68' E. Cherkes
- 71' S. Gorshkov
- 72' Y. Pershin11m 3-1
- 74' K. Shekhov
- 74' ▲ E. Shmarov ▼ A. Olenev
- 74' ▲ A. Krokhin ▼ D. Slobodyan
- 75' N. Shishchenko
- 75' ▲ I. Chapkyn ▼ A. Batyutin
- 75' ▲ I. Abramov ▼ I. Bartsev
- 82' ▲ I. Vorobjev ▼ A. Makovey
- 86' R. Slepukhin
- 87' 3-2 S. Matviychukphản lưới
- 89' ▲ N. Ivanov ▼ Y. Pershin
- 89' ▲ M. Solovjev ▼ R. Slepukhin
- 90'+4 L. Vashchenko
- FT3-2
Đội hình
- G. Kyrnats
- S. Matviychuk
- V. Ilik
- V. Kozlov
- A. Batyutin ▼ 75'
- N. Shishchenko
- L. Vashchenko
- Y. Pershin ▼ 89'
- R. Slepukhin ▼ 89'
- A. Makovey ▼ 82'
- I. Bartsev ▼ 75'
Dự bị 5
- I. Chapkyn ▲ 75'
- I. Abramov ▲ 75'
- I. Vorobjev ▲ 82'
- N. Ivanov ▲ 89'
- M. Solovjev ▲ 89'
- I. Tuseev
- G. Rodionov
- I. Sobolev ▼ 57'
- E. Cherkes
- K. Shekhov
- A. Guseynov
- S. Gorshkov
- E. Shlenkin ▼ 57'
- M. Zhumabekov
- A. Olenev ▼ 74'
- D. Maksumov
Dự bị 4
- K. Badoev ▲ 57'
- D. Slobodyan ▲ 57'
- E. Shmarov ▲ 74'
- A. Krokhin ▲ 74'
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 58 - 16 | +42 | 51 | |
| 2 | 20 | 44 - 20 | +24 | 44 | |
| 3 | 20 | 40 - 27 | +13 | 41 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 31 | |
| 5 | 20 | 29 - 23 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 7 | 20 | 31 - 32 | -1 | 24 | |
| 8 | 20 | 32 - 57 | -25 | 20 | |
| 9 | 20 | 26 - 51 | -25 | 20 | |
| 10 | 20 | 22 - 37 | -15 | 17 | |
| 11 | 20 | 22 - 58 | -36 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
33Ghi được47
39Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai25