Avangard Kursk
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Arsenal Tula II

Avangard Kursk vs FC Arsenal Tula II

Tỷ số chung cuộc: Avangard Kursk 2-2 FC Arsenal Tula II tại Second League - Group 3, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Avangard Kursk thắng 1, hòa 3, FC Arsenal Tula II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Trudovye Reservy, Kursk
Trọng tài
P. Shishkin
Phong độ
WLLLW Avangard Kursk
DDDDL FC Arsenal Tula II
  1. 4' I. Kuleshin
  2. 13' 0-1 S. Myagkiy
  3. 27' A. Mingazov
  4. HT0-1
  5. 52' A. Grebenshchikov
  6. 52' N. Imullin I. Gershun
  7. 57' 0-2 A. Grebenshchikov
  8. 60' A. Khabibov
  9. 60' E. Nabatov A. Mingazov
  10. 63' E. Nabatov
  11. 69' D. V. Dobrovolsky
  12. 71' V. Bakulin D. Dobrovolskiy
  13. 71' D. Polyakov S. Myagkiy
  14. 76' P. Barbashov V. Ignatenko
  15. 76' A. Gorbulin I. Bobryshov
  16. 79' N. Melnikov
  17. 90' D. Kryukov A. Grebenshchikov
  18. 90'+1 A. Ageev 1-2
  19. 90'+3 A. Gorbulin 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Avangard Kursk HLV: D. Gershun
  1. E. Skorobogatko
  2. A. Voynov
  3. I. Bobryshov ▼ 76'
  4. M. Zemskov
  5. A. Mingazov ▼ 60'
  6. N. Ponomarev
  7. V. Ignatenko ▼ 76'
  8. I. Gershun ▼ 52'
  9. A. Ageev
  10. K. Dontsov
  11. D. Maksumov

Dự bị 4

  1. N. Imullin ▲ 52'
  2. E. Nabatov ▲ 60'
  3. P. Barbashov ▲ 76'
  4. A. Gorbulin ▲ 76'
FC Arsenal Tula II HLV: A. Kozlov
  1. D. Gerasimov
  2. N. Melnikov
  3. D. Ilyukhin
  4. A. Grebenshchikov ▼ 90'
  5. P. Khodeev
  6. S. Myagkiy ▼ 71'
  7. I. Kuleshin
  8. I. Kozlov
  9. A. Khabibov
  10. D. Dobrovolskiy ▼ 71'
  11. R. Izotov

Dự bị 3

  1. V. Bakulin ▲ 71'
  2. D. Polyakov ▲ 71'
  3. D. Kryukov ▲ 90'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sokol Saratov
22 29 - 17 +12 46
2
Dinamo Bryansk
22 25 - 12 +13 38
3
Rodina Moskva II
22 30 - 19 +11 36
4
Salyut-Belgorod
22 33 - 19 +14 35
5
Avangard Kursk
22 36 - 22 +14 34
6
Metallurg Lipetsk
22 29 - 30 -1 34
7
Kaluga
22 28 - 33 -5 33
8
Dinamo Vladivostok
22 22 - 29 -7 26
9
Ryazan
22 20 - 30 -10 25
10
Kosmos Dolgoprudny
22 27 - 27 0 22
11
Saturn Ramenskoye
22 25 - 44 -19 20
12
Sakhalinets
22 20 - 42 -22 19

So sánh

39Trận đấu34
65Ghi được56
44Thủng lưới48
1.67Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu