FC Arsenal Tula II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Avangard Kursk

FC Arsenal Tula II vs Avangard Kursk

Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula II 0-2 Avangard Kursk tại Second League - Group 3, 4 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula II thắng 1, hòa 3, Avangard Kursk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 14
Trọng tài
A. Samsonov
Phong độ
DDDDL FC Arsenal Tula II
WLLLW Avangard Kursk
  1. 3' 0-1 P. Barbashov
  2. 39' 0-2 A. Ivanov
  3. 44' A. Bronnikov
  4. HT0-2
  5. 46' R. Izotov A. Bronnikov
  6. 61' A. Ivanov
  7. 66' A. Grebenshchikov A. Yakushin
  8. 66' N. Prikhodnoy D. Strelchuk
  9. 71' S. Myagkiy V. Kharitonov
  10. 73' I. Kuleshin
  11. 74' A. Gorbulin N. Imullin
  12. 74' B. Trifonov M. Tarasov
  13. 78' M. Ibragimov P. Barbashov
  14. 79' E. Kudinov D. Lutay
  15. 87' N. Kholyavskiy
  16. 87' I. Bobryshov R. Romanov
  17. 87' D. Tretjakov N. Kholyavskiy
  18. 90'+4 N. Zlobin
  19. FT0-2

Đội hình

FC Arsenal Tula II HLV: S. Podpaly
  1. M. Ponomarenko
  2. N. Zlobin
  3. D. Ilyukhin
  4. P. Khodeev
  5. E. Nabatov
  6. I. Kuleshin
  7. V. Kharitonov ▼ 71'
  8. A. Bronnikov ▼ 46'
  9. A. Yakushin ▼ 66'
  10. D. Lutay ▼ 79'
  11. D. Strelchuk ▼ 66'

Dự bị 5

  1. R. Izotov ▲ 46'
  2. A. Grebenshchikov ▲ 66'
  3. N. Prikhodnoy ▲ 66'
  4. S. Myagkiy ▲ 71'
  5. E. Kudinov ▲ 79'
Avangard Kursk HLV: D. Gershun
  1. M. Bogatyrev
  2. A. Ivanov
  3. A. Voynov
  4. R. Romanov ▼ 87'
  5. A. Belyaev
  6. N. Imullin ▼ 74'
  7. A. Mingazov
  8. M. Tarasov ▼ 74'
  9. N. Kholyavskiy ▼ 87'
  10. P. Barbashov ▼ 78'
  11. N. Saprunov

Dự bị 5

  1. A. Gorbulin ▲ 74'
  2. B. Trifonov ▲ 74'
  3. M. Ibragimov ▲ 78'
  4. I. Bobryshov ▲ 87'
  5. D. Tretjakov ▲ 87'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
20 58 - 16 +42 51
2
Saransk
20 44 - 20 +24 44
3
Strogino
20 40 - 27 +13 41
4
Peresvet Podolsk
20 36 - 27 +9 31
5
SKA Khabarovsk II
20 29 - 23 +6 29
6
Khimki II
20 31 - 23 +8 26
7
Saturn Ramenskoye
20 31 - 32 -1 24
8
Kolomna
20 32 - 57 -25 20
9
Znamya Noginsk
20 26 - 51 -25 20
10
Kvant
20 22 - 37 -15 17
11
Metallurg Vidnoye
20 22 - 58 -36 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

30Trận đấu35
40Ghi được50
51Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu