Avangard Kursk
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
FC Arsenal Tula II

Avangard Kursk vs FC Arsenal Tula II

Tỷ số chung cuộc: Avangard Kursk 1-4 FC Arsenal Tula II tại Second League - Group 3, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Avangard Kursk thắng 1, hòa 3, FC Arsenal Tula II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Trudovye Reservy, Kursk
Trọng tài
D. Smirnov
Phong độ
WLLLW Avangard Kursk
DDDDL FC Arsenal Tula II
  1. 17' 0-1 D. Ilyukhin
  2. 28' A. Myazin 1-1
  3. 43' 1-2 Y. Kovalev
  4. 45' 1-3 D. Strelchuk
  5. HT1-3
  6. 46' N. Kholyavskiy N. Imullin
  7. 46' A. Gorbulin I. Bobryshov
  8. 46' N. Saprunov M. Tarasov
  9. 54' 1-4 R. Izotov
  10. 59' I. Podolyak V. Larinov
  11. 59' B. Trifonov S. Yarygin
  12. 64' E. Kudinov V. Kharitonov
  13. 83' D. Lutay R. Izotov
  14. 90' D. Ryzhov D. Strelchuk
  15. FT1-4

Đội hình

Avangard Kursk HLV: D. Gershun
  1. V. Tereshkin
  2. A. Voynov
  3. I. Bobryshov ▼ 46'
  4. A. Belyaev
  5. D. Sinyaev
  6. N. Imullin ▼ 46'
  7. V. Larinov ▼ 59'
  8. S. Yarygin ▼ 59'
  9. M. Tarasov ▼ 46'
  10. A. Myazin
  11. A. Mokhammad

Dự bị 5

  1. N. Kholyavskiy ▲ 46'
  2. A. Gorbulin ▲ 46'
  3. N. Saprunov ▲ 46'
  4. I. Podolyak ▲ 59'
  5. B. Trifonov ▲ 59'
FC Arsenal Tula II HLV: S. Podpaly
  1. M. Ponomarenko
  2. N. Zlobin
  3. D. Ilyukhin
  4. N. Gloydman
  5. Y. Kovalev
  6. E. Nabatov
  7. I. Kuleshin
  8. V. Kharitonov ▼ 64'
  9. A. Yakushin
  10. R. Izotov ▼ 83'
  11. D. Strelchuk ▼ 90'

Dự bị 3

  1. E. Kudinov ▲ 64'
  2. D. Lutay ▲ 83'
  3. D. Ryzhov ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
20 58 - 16 +42 51
2
Saransk
20 44 - 20 +24 44
3
Strogino
20 40 - 27 +13 41
4
Peresvet Podolsk
20 36 - 27 +9 31
5
SKA Khabarovsk II
20 29 - 23 +6 29
6
Khimki II
20 31 - 23 +8 26
7
Saturn Ramenskoye
20 31 - 32 -1 24
8
Kolomna
20 32 - 57 -25 20
9
Znamya Noginsk
20 26 - 51 -25 20
10
Kvant
20 22 - 37 -15 17
11
Metallurg Vidnoye
20 22 - 58 -36 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

35Trận đấu30
50Ghi được40
49Thủng lưới51
1.43Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu