Chertanovo Moscow
6 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Yenisey II

Chertanovo Moscow vs Yenisey II

Tỷ số chung cuộc: Chertanovo Moscow 6-2 Yenisey II tại Second League - Group 2, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chertanovo Moscow thắng 5, hòa 1, Yenisey II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 8
Sân vận động
Arena Chertanovo, Moskva
Trọng tài
D. Prokopov
Phong độ
WWDWD Chertanovo Moscow
WDWDL Yenisey II
  1. 22' D. Redkovich 1-0
  2. 23' M. Saveljev 2-0
  3. 30' 2-1 E. Apushnikov
  4. 42' D. Tashov
  5. 43' D. Tyumentsev11m 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' N. Bogatyrev I. Mikhalenko
  8. 46' A. Malfanov D. Churkin
  9. 54' V. Bartasevich 4-1
  10. 57' G. Levin 5-1
  11. 61' N. Suleymanov I. Gribakin
  12. 61' P. Popov A. Selyukov
  13. 62' 5-2 V. Lutashev
  14. 65' D. Pavlov E. Apushnikov
  15. 65' I. Gritsak D. Polshikov
  16. 68' M. Lyamzin G. Levin
  17. 68' M. Yakimenko D. Tyumentsev
  18. 79' K. Luzgin T. Sakharov
  19. 85' K. Furman A. Konev
  20. 87' I. Gritsak
  21. 90'+3 M. Saveljev 6-2
  22. FT6-2

Đội hình

Chertanovo Moscow HLV: S. Chikishev
  1. A. Radionov
  2. V. Bartasevich
  3. D. Redkovich
  4. I. Gribakin ▼ 61'
  5. K. Dudkin
  6. R. Yamlikhanov
  7. D. Tyumentsev ▼ 68'
  8. A. Selyukov ▼ 61'
  9. G. Levin ▼ 68'
  10. M. Saveljev
  11. A. Konev ▼ 85'

Dự bị 5

  1. N. Suleymanov ▲ 61'
  2. P. Popov ▲ 61'
  3. M. Lyamzin ▲ 68'
  4. M. Yakimenko ▲ 68'
  5. K. Furman ▲ 85'
Yenisey II HLV: A. Kishinevskiy
  1. D. Yarusov
  2. I. Mikhalenko ▼ 46'
  3. T. Sakharov ▼ 79'
  4. A. Egorov
  5. M. Galiev
  6. D. Churkin ▼ 46'
  7. V. Skavysh
  8. D. Tashov
  9. E. Apushnikov ▼ 65'
  10. D. Polshikov ▼ 65'
  11. V. Lutashev

Dự bị 5

  1. N. Bogatyrev ▲ 46'
  2. A. Malfanov ▲ 46'
  3. D. Pavlov ▲ 65'
  4. I. Gritsak ▲ 65'
  5. K. Luzgin ▲ 79'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

34Trận đấu32
64Ghi được51
44Thủng lưới61
1.88Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu