Yenisey II vs Chertanovo Moscow
Tỷ số chung cuộc: Yenisey II 1-5 Chertanovo Moscow tại Second League - Group 2, 13 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Yenisey II thắng 2, hòa 1, Chertanovo Moscow thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 3
- Trọng tài
- M. Vorobjev
- Phong độ
- WDWDL Yenisey II
- WDWDW Chertanovo Moscow
- 10' 0-1 D. Tyumentsev
- 20' D. Polshikov
- 21' K. Dudkin
- 41' 0-2 M. Saveljev
- HT0-2
- 46' ▲ M. Galiev ▼ D. Pavlov
- 46' ▲ D. Tashov ▼ T. Sakharov
- 46' ▲ A. Malfanov ▼ M. Komkov
- 46' ▲ M. Yakimenko ▼ G. Levin
- 51' M. Galiev 1-2
- 54' V. Bartasevich
- 55' A. Egorov
- 58' ▲ I. Gribakin ▼ D. Tyumentsev
- 59' ▲ P. Popov ▼ A. Selyukov
- 65' 1-3 R. Yamlikhanov
- 71' ▲ M. Isaev ▼ D. Polshikov
- 77' ▲ I. Mamavko ▼ I. Gritsak
- 80' ▲ V. Nafikov ▼ A. Konev
- 87' 1-4 P. Popov
- 88' ▲ D. Molodnyakov ▼ R. Yamlikhanov
- 90' 1-5 M. Saveljev
- FT1-5
Đội hình
- K. Kotov
- I. Mikhalenko
- K. Luzgin
- M. Komkov ▼ 46'
- D. Samoylov
- T. Sakharov ▼ 46'
- A. Egorov
- I. Gritsak ▼ 77'
- D. Pavlov ▼ 46'
- D. Polshikov ▼ 71'
- V. Lutashev
Dự bị 5
- M. Galiev ▲ 46'
- D. Tashov ▲ 46'
- A. Malfanov ▲ 46'
- M. Isaev ▲ 71'
- I. Mamavko ▲ 77'
- A. Radionov
- V. Bartasevich
- D. Redkovich
- K. Dudkin
- R. Yamlikhanov ▼ 88'
- D. Tyumentsev ▼ 58'
- A. Selyukov ▼ 59'
- G. Levin ▼ 46'
- A. Khomyakov
- M. Saveljev
- A. Konev ▼ 80'
Dự bị 5
- M. Yakimenko ▲ 46'
- I. Gribakin ▲ 58'
- P. Popov ▲ 59'
- V. Nafikov ▲ 80'
- D. Molodnyakov ▲ 88'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 41 - 12 | +29 | 50 | |
| 2 | 22 | 39 - 26 | +13 | 40 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 38 | |
| 4 | 22 | 37 - 20 | +17 | 36 | |
| 5 | 22 | 38 - 28 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 26 - 33 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 29 - 31 | -2 | 28 | |
| 8 | 22 | 24 - 36 | -12 | 27 | |
| 9 | 22 | 30 - 33 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 17 - 25 | -8 | 24 | |
| 11 | 22 | 16 - 42 | -26 | 16 | |
| 12 | 22 | 31 - 51 | -20 | 13 |
So sánh
32Trận đấu34
51Ghi được64
61Thủng lưới44
1.59Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai35