Chertanovo Moscow
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Yenisey II

Chertanovo Moscow vs Yenisey II

Tỷ số chung cuộc: Chertanovo Moscow 1-3 Yenisey II tại Second League - Group 2, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chertanovo Moscow thắng 5, hòa 1, Yenisey II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Avangard, Domodedovo
Trọng tài
A. Kataykin
Phong độ
WWDWD Chertanovo Moscow
WDWDL Yenisey II
  1. 29' N. Suleymanov
  2. 34' 0-1 E. Pesikov
  3. 35' A. Kovalenko
  4. 40' E. Grachev V. Lutashev
  5. 43' D. Molodnyakov
  6. HT0-1
  7. 60' 0-2 R. Yamlikhanovphản lưới
  8. 63' E. Kondakov K. Dudkin
  9. 63' M. Lyamzin A. Selyukov
  10. 64' M. Saveljev 1-2
  11. 72' 1-3 E. Grachev
  12. 73' D. Novikov
  13. 75' N. Saltykov E. Pankov
  14. 75' A. Tretjakov V. Skavysh
  15. 88' D. Polshikov E. Pesikov
  16. 88' T. Beloshapkin A. Okladnikov
  17. FT1-3

Đội hình

Chertanovo Moscow HLV: D. Pervushin
  1. N. Yavorskiy
  2. V. Bartasevich
  3. D. Molodnyakov
  4. K. Lyakhov
  5. K. Dudkin ▼ 63'
  6. R. Yamlikhanov
  7. A. Selyukov ▼ 63'
  8. A. Kovalenko
  9. N. Suleymanov
  10. M. Saveljev
  11. E. Pankov ▼ 75'

Dự bị 3

  1. E. Kondakov ▲ 63'
  2. M. Lyamzin ▲ 63'
  3. N. Saltykov ▲ 75'
Yenisey II HLV: A. Kishinevskiy
  1. A. Shirokov
  2. R. Vorobjev
  3. V. Ganus
  4. I. Mikhalenko
  5. D. Samoylov
  6. E. Pesikov ▼ 88'
  7. A. Egorov
  8. D. Novikov
  9. V. Skavysh ▼ 75'
  10. V. Lutashev ▼ 40'
  11. A. Okladnikov ▼ 88'

Dự bị 4

  1. E. Grachev ▲ 40'
  2. A. Tretjakov ▲ 75'
  3. D. Polshikov ▲ 88'
  4. T. Beloshapkin ▲ 88'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tver
18 34 - 14 +20 41
2
Leningradets
18 42 - 17 +25 40
3
Krasava Odintsovo
18 28 - 14 +14 31
4
Dinamo St. Petersburg
18 25 - 22 +3 28
5
Zvezda St. Petersburg
18 26 - 23 +3 26
6
Kairat Moskva
18 23 - 28 -5 23
7
Zenit 2
18 25 - 40 -15 19
8
Luki-Energiya
18 16 - 38 -22 15
9
Baltika BFU
18 17 - 27 -10 14
10
Chita
18 14 - 27 -13 13
11
Smolensk
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Relegation Round

So sánh

29Trận đấu32
26Ghi được38
59Thủng lưới47
0.9Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu