Zenit 2
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Baltika BFU

Zenit 2 vs Baltika BFU

Tỷ số chung cuộc: Zenit 2 1-1 Baltika BFU tại Second League - Group 2, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zenit 2 thắng 2, hòa 2, Baltika BFU thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 19
Trọng tài
A. Sidorin
Phong độ
WWDDW Zenit 2
LLWLD Baltika BFU
  1. 3' R. Nogtev
  2. 18' 0-1 M. Rybalko
  3. 38' K. Fateev
  4. HT0-1
  5. 46' I. Kozlov R. Nogtev
  6. 46' E. Kim D. Sergeev
  7. 65' R. Khayloev I. Rodionov
  8. 69' M. Khramtsov Y. Voronkov
  9. 71' A. Marjanov M. Chernomyrdin
  10. 76' G. Lobanov D. Knyazev
  11. 82' K. Troyanov E. Kim
  12. 86' D. Zakharov
  13. 90'+3 D. Zhemaytis Y. Petrovskiy
  14. 90'+3 L. Timoshkin A. Koloskov
  15. 90' V. Saus 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Zenit 2 HLV: D. Davydov
  1. G. Korolev
  2. I. Skrobotov
  3. D. Sergeev ▼ 46'
  4. I. Vakhania
  5. I. Kirsch
  6. M. Chernomyrdin ▼ 71'
  7. I. Moskalenchik
  8. V. Saus
  9. R. Nogtev ▼ 46'
  10. I. Rodionov ▼ 65'
  11. K. Fateev

Dự bị 5

  1. I. Kozlov ▲ 46'
  2. E. Kim ▲ 46'
  3. R. Khayloev ▲ 65'
  4. A. Marjanov ▲ 71'
  5. K. Troyanov ▲ 82'
Baltika BFU HLV: A. Grishchenko
  1. N. Zheymo
  2. M. Rybalko
  3. S. Kopylov
  4. Y. Voronkov ▼ 69'
  5. A. Koloskov ▼ 90'
  6. A. Zigangirov
  7. D. Knyazev ▼ 76'
  8. Y. Petrovskiy ▼ 90'
  9. R. Zikrach
  10. D. Zakharov
  11. G. Borisenko

Dự bị 4

  1. M. Khramtsov ▲ 69'
  2. G. Lobanov ▲ 76'
  3. D. Zhemaytis ▲ 90'
  4. L. Timoshkin ▲ 90'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

30Trận đấu32
47Ghi được31
42Thủng lưới31
1.57Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn7
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu