Baltika BFU
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Zenit 2

Baltika BFU vs Zenit 2

Tỷ số chung cuộc: Baltika BFU 2-0 Zenit 2 tại Second League - Group 2, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Baltika BFU thắng 3, hòa 2, Zenit 2 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 9
Trọng tài
Y. Matveev
Phong độ
LLWLD Baltika BFU
WWDDW Zenit 2
  1. 1' Y. Frolov 1-0
  2. 14' A. Shcherbatyuk 2-0
  3. 21' N. Tereshchuk E. Emeljanov
  4. HT2-0
  5. 46' I. Mokaev S. Dzhamilov
  6. 46' R. Nogtev Y. Mikhaylov
  7. 54' Y. Frolov
  8. 58' E. Kim
  9. 59' K. Fateev V. Saus
  10. 59' I. Rodionov E. Kim
  11. 63' Y. Frolov
  12. 63' Y. Frolov
  13. 70' D. Shaykhtdinov A. Kasimov
  14. 71' Y. Petrovskiy D. Zakharov
  15. 81' D. Zhemaytis A. Shcherbatyuk
  16. 83' D. Shaikhtdinov
  17. 89' G. Lobanov Y. Voronkov
  18. 90' R. Nogtev
  19. FT2-0

Đội hình

Baltika BFU HLV: A. Grishchenko
  1. N. Zheymo
  2. M. Rybalko
  3. S. Kopylov
  4. Y. Voronkov ▼ 89'
  5. A. Koloskov
  6. A. Zigangirov
  7. S. Dzhamilov ▼ 46'
  8. Y. Frolov
  9. R. Zikrach
  10. D. Zakharov ▼ 71'
  11. A. Shcherbatyuk ▼ 81'

Dự bị 4

  1. I. Mokaev ▲ 46'
  2. Y. Petrovskiy ▲ 71'
  3. D. Zhemaytis ▲ 81'
  4. G. Lobanov ▲ 89'
Zenit 2 HLV: V. Radimov
  1. D. Byazrov
  2. D. Sergeev
  3. I. Vakhania
  4. A. Kasimov ▼ 70'
  5. I. Kirsch
  6. E. Emeljanov ▼ 21'
  7. K. Troyanov
  8. M. Chernomyrdin
  9. Y. Mikhaylov ▼ 46'
  10. E. Kim ▼ 59'
  11. V. Saus ▼ 59'

Dự bị 5

  1. N. Tereshchuk ▲ 21'
  2. R. Nogtev ▲ 46'
  3. K. Fateev ▲ 59'
  4. I. Rodionov ▲ 59'
  5. D. Shaykhtdinov ▲ 70'

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

32Trận đấu30
31Ghi được47
31Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu