Baltika BFU
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zenit 2

Baltika BFU vs Zenit 2

Tỷ số chung cuộc: Baltika BFU 2-1 Zenit 2 tại Second League - Group 2, 10 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Baltika BFU thắng 3, hòa 2, Zenit 2 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 21
Trọng tài
A. Kharin
Phong độ
LLWLD Baltika BFU
WWDDW Zenit 2
  1. 7' S. Chernenko M. Artemchuk
  2. 10' L. Timoshkin
  3. 15' Y. Petrovskiy
  4. 30' N. Koldunov
  5. 39' A. Bugorskiy D. Kuznetsov
  6. HT0-0
  7. 46' S. Ivanov I. Andreev
  8. 48' M. Rybalko 1-0
  9. 60' 1-1 V. Simutenkov
  10. 69' D. Zhemaytis I. Mokaev
  11. 69' Y. Koledin I. Skrobotov
  12. 74' A. Koloskov
  13. 80' N. Chizh L. Timoshkin
  14. 80' Z. Degtyarev Y. Petrovskiy
  15. 80' A. Aliev S. Chernenko
  16. 82' K. Fateev I. Tarasov
  17. 90'+1 A. Bugorsky
  18. 90' A. Aliev 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Baltika BFU HLV: A. Grishchenko
  1. N. Zheymo
  2. M. Rybalko
  3. S. Kopylov
  4. L. Timoshkin ▼ 80'
  5. A. Koloskov
  6. E. Butakov
  7. D. Knyazev
  8. Y. Petrovskiy ▼ 80'
  9. I. Mokaev ▼ 69'
  10. M. Artemchuk ▼ 7'
  11. A. Shcherbatyuk

Dự bị 5

  1. S. Chernenko ▲ 7'
  2. D. Zhemaytis ▲ 69'
  3. N. Chizh ▲ 80'
  4. Z. Degtyarev ▲ 80'
  5. A. Aliev ▲ 80'
Zenit 2 HLV: V. Radimov
  1. D. Odoevskiy
  2. I. Skrobotov ▼ 69'
  3. D. Khotulev
  4. I. Vakhaniya
  5. A. Sandrachuk
  6. A. Kasimov
  7. I. Tarasov ▼ 82'
  8. V. Simutenkov
  9. I. Andreev ▼ 46'
  10. N. Koldunov
  11. D. Kuznetsov ▼ 39'

Dự bị 4

  1. A. Bugorskiy ▲ 39'
  2. S. Ivanov ▲ 46'
  3. Y. Koledin ▲ 69'
  4. K. Fateev ▲ 82'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tver
18 34 - 14 +20 41
2
Leningradets
18 42 - 17 +25 40
3
Krasava Odintsovo
18 28 - 14 +14 31
4
Dinamo St. Petersburg
18 25 - 22 +3 28
5
Zvezda St. Petersburg
18 26 - 23 +3 26
6
Kairat Moskva
18 23 - 28 -5 23
7
Zenit 2
18 25 - 40 -15 19
8
Luki-Energiya
18 16 - 38 -22 15
9
Baltika BFU
18 17 - 27 -10 14
10
Chita
18 14 - 27 -13 13
11
Smolensk
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Relegation Round

So sánh

28Trận đấu28
28Ghi được52
38Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu