Baltika BFU
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo St. Petersburg

Baltika BFU vs Dinamo St. Petersburg

Tỷ số chung cuộc: Baltika BFU 0-0 Dinamo St. Petersburg tại Second League - Group 2, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Baltika BFU thắng 3, hòa 2, Dinamo St. Petersburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 18
Trọng tài
M. Taran
Phong độ
LLWLD Baltika BFU
DDWWL Dinamo St. Petersburg
  1. 15' A. Sherbatyuk
  2. 15' T. Kalistratov
  3. 15' R. Zikrach
  4. 40' Y. Petrovskiy
  5. HT0-0
  6. 46' Y. Frolov R. Zikrach
  7. 46' G. Borisenko Y. Petrovskiy
  8. 46' Z. Studennikov T. Kalistratov
  9. 59' D. Zakharov S. Dzhamilov
  10. 64' D. Mikhaylov I. Kuzmichev
  11. 71' Y. Voronkov M. Khramtsov
  12. 73' Z. A. Studennikov
  13. 79' A. Korenblyum
  14. 87' D. Knyazev A. Shcherbatyuk
  15. FT0-0

Đội hình

Baltika BFU HLV: A. Grishchenko
  1. A. Koryakin
  2. M. Rybalko
  3. M. Khramtsov ▼ 71'
  4. S. Kopylov
  5. A. Koloskov
  6. A. Zigangirov
  7. S. Dzhamilov ▼ 59'
  8. T. Avanesyan
  9. Y. Petrovskiy ▼ 46'
  10. R. Zikrach ▼ 46'
  11. A. Shcherbatyuk ▼ 87'

Dự bị 5

  1. Y. Frolov ▲ 46'
  2. G. Borisenko ▲ 46'
  3. D. Zakharov ▲ 59'
  4. Y. Voronkov ▲ 71'
  5. D. Knyazev ▲ 87'
Dinamo St. Petersburg
  1. N. Zirikov
  2. V. Brovchuk
  3. A. Plotnikov
  4. D. Novitskiy
  5. T. Kalistratov ▼ 46'
  6. A. Korenblyum
  7. I. Andreev
  8. N. Stepanov
  9. D. Shilov
  10. I. Kuzmichev ▼ 64'
  11. I. Bugaenko

Dự bị 2

  1. Z. Studennikov ▲ 46'
  2. D. Mikhaylov ▲ 64'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

32Trận đấu33
31Ghi được41
31Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu