Dinamo St. Petersburg
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Baltika BFU

Dinamo St. Petersburg vs Baltika BFU

Tỷ số chung cuộc: Dinamo St. Petersburg 3-2 Baltika BFU tại Second League - Group 2, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinamo St. Petersburg thắng 2, hòa 2, Baltika BFU thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 2
Sân vận động
Malaya Sportivnaya Arena, St. Petersburg
Trọng tài
A. Afonin
Phong độ
DDDWW Dinamo St. Petersburg
LLWLD Baltika BFU
  1. 16' E. Alferov 1-0
  2. 23' S. Manaev 2-0
  3. 45'+3 2-1 T. Musaev
  4. HT2-1
  5. 46' M. Artemchuk D. Zakharov
  6. 51' 2-2 T. Musaev
  7. 56' N. Prisyazhnenko S. Chernenko
  8. 58' D. Bukshtan B. Zhbanov
  9. 66' I. Mokaev Y. Petrovskiy
  10. 66' N. Morozov E. Butakov
  11. 76' S. Shutov M. Krasnov
  12. 83' N. Stepanov 3-2
  13. 87' D. Fedorenko D. Knyazev
  14. 90'+3 D. Gubanov L. Osokin
  15. 90'+3 D. Shilov S. Manaev
  16. 90'+3 Y. Galeev Y. Shatalin
  17. FT3-2

Đội hình

Dinamo St. Petersburg HLV: A. Curtianu
  1. N. Zirikov
  2. E. Alferov
  3. V. Brovchuk
  4. D. Dyatlov
  5. L. Osokin ▼ 90'
  6. N. Shikov
  7. B. Zhbanov ▼ 58'
  8. S. Manaev ▼ 90'
  9. N. Stepanov
  10. Y. Shatalin ▼ 90'
  11. M. Krasnov ▼ 76'

Dự bị 5

  1. D. Bukshtan ▲ 58'
  2. S. Shutov ▲ 76'
  3. D. Gubanov ▲ 90'
  4. D. Shilov ▲ 90'
  5. Y. Galeev ▲ 90'
Baltika BFU HLV: A. Grishchenko
  1. N. Zheymo
  2. M. Rybalko
  3. S. Kopylov
  4. A. Koloskov
  5. E. Butakov ▼ 66'
  6. D. Knyazev ▼ 87'
  7. Y. Petrovskiy ▼ 66'
  8. S. Chernenko ▼ 56'
  9. R. Zikrach
  10. D. Zakharov ▼ 46'
  11. T. Musaev

Dự bị 5

  1. M. Artemchuk ▲ 46'
  2. N. Prisyazhnenko ▲ 56'
  3. I. Mokaev ▲ 66'
  4. N. Morozov ▲ 66'
  5. D. Fedorenko ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tver
18 34 - 14 +20 41
2
Leningradets
18 42 - 17 +25 40
3
Krasava Odintsovo
18 28 - 14 +14 31
4
Dinamo St. Petersburg
18 25 - 22 +3 28
5
Zvezda St. Petersburg
18 26 - 23 +3 26
6
Kairat Moskva
18 23 - 28 -5 23
7
Zenit 2
18 25 - 40 -15 19
8
Luki-Energiya
18 16 - 38 -22 15
9
Baltika BFU
18 17 - 27 -10 14
10
Chita
18 14 - 27 -13 13
11
Smolensk
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Relegation Round

So sánh

31Trận đấu28
38Ghi được28
42Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu