Baltika BFU
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo St. Petersburg

Baltika BFU vs Dinamo St. Petersburg

Tỷ số chung cuộc: Baltika BFU 1-2 Dinamo St. Petersburg tại Second League - Group 2, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Baltika BFU thắng 3, hòa 2, Dinamo St. Petersburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 12
Trọng tài
I. Kholin
Phong độ
LLWLD Baltika BFU
DDDWW Dinamo St. Petersburg
  1. 25' N. Stepanov
  2. 30' M. Artemchuk
  3. 31' M. Rybalko
  4. 45'+3 A. Koloskov
  5. HT0-0
  6. 48' 0-1 V. Brovchuk
  7. 66' 0-2 I. Bugaenko11m
  8. 75' R. Askerov D. Knyazev
  9. 75' A. Shcherbatyuk M. Artemchuk
  10. 75' L. Timoshkin M. Rybalko
  11. 76' N. Shikov
  12. 76' E. Butakov S. Kopylov
  13. 80' N. Morozov
  14. 80' S. Manaev D. Pletnev
  15. 80' D. Shilov D. Sukonkin
  16. 82' A. Shcherbatyuk 1-2
  17. 88' S. Egorov D. Gubanov
  18. 90' V. Brovchuk
  19. FT1-2

Đội hình

Baltika BFU HLV: A. Grishchenko
  1. N. Zheymo
  2. M. Rybalko ▼ 75'
  3. S. Kopylov ▼ 76'
  4. A. Koloskov
  5. N. Morozov
  6. D. Knyazev ▼ 75'
  7. Y. Petrovskiy
  8. S. Chernenko
  9. I. Mokaev
  10. M. Artemchuk ▼ 75'
  11. D. Zakharov

Dự bị 4

  1. R. Askerov ▲ 75'
  2. A. Shcherbatyuk ▲ 75'
  3. L. Timoshkin ▲ 75'
  4. E. Butakov ▲ 76'
Dinamo St. Petersburg HLV: A. Curtianu
  1. N. Zirikov
  2. V. Brovchuk
  3. D. Gubanov ▼ 88'
  4. D. Dyatlov
  5. N. Shikov
  6. D. Pletnev ▼ 80'
  7. R. Navletov
  8. D. Sukonkin ▼ 80'
  9. N. Stepanov
  10. D. Bukshtan
  11. I. Bugaenko

Dự bị 3

  1. S. Manaev ▲ 80'
  2. D. Shilov ▲ 80'
  3. S. Egorov ▲ 88'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tver
18 34 - 14 +20 41
2
Leningradets
18 42 - 17 +25 40
3
Krasava Odintsovo
18 28 - 14 +14 31
4
Dinamo St. Petersburg
18 25 - 22 +3 28
5
Zvezda St. Petersburg
18 26 - 23 +3 26
6
Kairat Moskva
18 23 - 28 -5 23
7
Zenit 2
18 25 - 40 -15 19
8
Luki-Energiya
18 16 - 38 -22 15
9
Baltika BFU
18 17 - 27 -10 14
10
Chita
18 14 - 27 -13 13
11
Smolensk
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Relegation Round

So sánh

28Trận đấu31
28Ghi được38
38Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.23
5Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu