Torpedo Vladimir
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Murom

Torpedo Vladimir vs Murom

Tỷ số chung cuộc: Torpedo Vladimir 1-4 Murom tại Second League - Group 2, 26 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Vladimir thắng 4, hòa 2, Murom thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Torpedo, Vladimir
Trọng tài
D. Shemetov
Phong độ
WWDWL Torpedo Vladimir
DLWWW Murom
  1. 11' 0-1 A. Volkov
  2. 25' D. Daliev 1-1
  3. 30' 1-2 S. Iljin
  4. HT1-2
  5. 51' V. Labzin
  6. 59' 1-3 S. Zapalatskiy
  7. 60' S. Ilyin
  8. 71' 1-4 L. Chaukin
  9. 72' E. Skvortsov Y. Krasnov
  10. 72' A. Bulychev D. Daliev
  11. 72' M. Sass I. Rodionov
  12. 74' V. Sysuev G. Chirkin
  13. 81' A. Zenin V. Labzin
  14. 81' I. Zharov N. Sudarikov
  15. 82' S. Ilyin
  16. 82' S. Ilyin
  17. 86' N. Golub D. Sysuev
  18. 90'+3 M. Abdulmedzhidov M. Levin
  19. 90'+3 A. Shcheglov K. Popov
  20. FT1-4

Đội hình

Torpedo Vladimir HLV: A. Gorbachev
  1. A. Smirnov
  2. M. Omarov
  3. D. Perfilov
  4. P. Gorbachev
  5. D. Daliev ▼ 72'
  6. V. Chuvilov
  7. V. Labzin ▼ 81'
  8. I. Rodionov ▼ 72'
  9. Y. Krasnov ▼ 72'
  10. D. Khokhlov
  11. N. Sudarikov ▼ 81'

Dự bị 5

  1. E. Skvortsov ▲ 72'
  2. A. Bulychev ▲ 72'
  3. M. Sass ▲ 72'
  4. A. Zenin ▲ 81'
  5. I. Zharov ▲ 81'
Murom HLV: E. Perevertaylo
  1. D. Degtyarev
  2. S. Zapalatskiy
  3. A. Volkov
  4. D. Zinovich
  5. G. Chirkin ▼ 74'
  6. D. Sysuev ▼ 86'
  7. M. Levin ▼ 90'
  8. S. Iljin
  9. K. Popov ▼ 90'
  10. L. Chaukin
  11. M. Votinov

Dự bị 4

  1. V. Sysuev ▲ 74'
  2. N. Golub ▲ 86'
  3. M. Abdulmedzhidov ▲ 90'
  4. A. Shcheglov ▲ 90'

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

36Trận đấu34
44Ghi được54
47Thủng lưới29
1.22Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu