Murom
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Torpedo Vladimir

Murom vs Torpedo Vladimir

Tỷ số chung cuộc: Murom 5-0 Torpedo Vladimir tại Second League - Group 2, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Murom thắng 4, hòa 2, Torpedo Vladimir thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Park 50, Murom
Trọng tài
E. Egorov
Phong độ
DLWWW Murom
WWDWL Torpedo Vladimir
  1. 16' V. Chuvilov
  2. 28' M. Levin 1-0
  3. 33' M. Omarov
  4. 41' I. Rodionov M. Sass
  5. 45'+3 D. Sysuev11m 2-0
  6. HT2-0
  7. 53' N. Golub D. Sysuev
  8. 60' S. Iljin 3-0
  9. 66' P. Gorbachev V. Sholokh
  10. 66' D. Daliev V. Chuvilov
  11. 66' A. Zenin V. Labzin
  12. 69' S. Iljin 4-0
  13. 71' S. Iljin 5-0
  14. 73' V. Sysuev D. Zinovich
  15. 73' M. Abdulmedzhidov K. Popov
  16. 73' S. Zapalatskiy E. Butakov
  17. 80' N. Sudarikov N. Andreev
  18. 82' G. Komissarov M. Votinov
  19. FT5-0

Đội hình

Murom HLV: E. Perevertaylo
  1. D. Degtyarev
  2. M. Plopa
  3. A. Volkov
  4. D. Zinovich ▼ 73'
  5. D. Sysuev ▼ 53'
  6. E. Butakov ▼ 73'
  7. M. Levin
  8. S. Iljin
  9. K. Popov ▼ 73'
  10. L. Chaukin
  11. M. Votinov ▼ 82'

Dự bị 5

  1. N. Golub ▲ 53'
  2. V. Sysuev ▲ 73'
  3. M. Abdulmedzhidov ▲ 73'
  4. S. Zapalatskiy ▲ 73'
  5. G. Komissarov ▲ 82'
Torpedo Vladimir HLV: A. Gorbachev
  1. A. Smirnov
  2. M. Omarov
  3. D. Perfilov
  4. V. Sholokh ▼ 66'
  5. V. Chuvilov ▼ 66'
  6. V. Labzin ▼ 66'
  7. M. Sass ▼ 41'
  8. Y. Krasnov
  9. M. Polyakov
  10. D. Khokhlov
  11. N. Andreev ▼ 80'

Dự bị 5

  1. I. Rodionov ▲ 41'
  2. P. Gorbachev ▲ 66'
  3. D. Daliev ▲ 66'
  4. A. Zenin ▲ 66'
  5. N. Sudarikov ▲ 80'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

34Trận đấu36
54Ghi được44
29Thủng lưới47
1.59Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu