Sevastopol
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kuban Kholding

Sevastopol vs Kuban Kholding

Tỷ số chung cuộc: Sevastopol 2-0 Kuban Kholding tại Second League - Group 1, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sevastopol thắng 4, hòa 3, Kuban Kholding thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 8
Phong độ
WLWWW Sevastopol
DLLWD Kuban Kholding
  1. 7' V. Gevlych
  2. 24' I. Maksimov 1-0
  3. 43' A. Dugu 2-0
  4. HT2-0
  5. 54' D. Vitulin D. Mikhailov
  6. 54' D. Solovjev D. Kotov
  7. 81' R. Veselovskiy I. Sapozhnikov
  8. 84' V. Mironenko I. Maksimov
  9. 84' D. Ivanov R. Osmanov
  10. 86' A. Dugu
  11. 89' L. Zagrebelnyi V. Zubavlenko
  12. 89' A. Smirnov S. Ruban
  13. FT2-0

Đội hình

Sevastopol HLV: S. Gudzikevich
  1. 22V. Kucheyko
  2. 11V. Gevlych
  3. 6A. Dugu
  4. 52M. Isaev
  5. 15E. Livadnov
  6. 37L. Potapov
  7. 17B. Aliev
  8. 33V. Zubavlenko ▼ 89'
  9. 80I. Maksimov ▼ 84'
  10. 8R. Osmanov ▼ 84'
  11. 9S. Ruban ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 88R. Tyshchenko
  2. 3V. Ganus
  3. 44L. Zagrebelnyi ▲ 89'
  4. 14I. Mokshin
  5. 7V. Mironenko ▲ 84'
  6. 77A. Smirnov ▲ 89'
  7. 79D. Ivanov ▲ 84'
Kuban Kholding HLV: D. Fomin
  1. 16S. Kopylov
  2. 44A. Dashaev
  3. 19A. Grechkin
  4. 13R. Babayan
  5. 27I. Zakharov
  6. 20D. Kartashov
  7. 24I. Sergienko
  8. 8D. Kotov ▼ 54'
  9. 14I. Sapozhnikov ▼ 81'
  10. 23D. Mikhailov ▼ 54'
  11. 18O. Popov

Dự bị 5

  1. 26D. Marinchenko
  2. 4R. Garaev
  3. 30D. Vitulin ▲ 54'
  4. 17D. Solovjev ▲ 54'
  5. 12R. Veselovskiy ▲ 81'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Stavropol
26 38 - 23 +15 52
3
Kuban Kholding
36 56 - 29 +27 62
3
Sevastopol
26 41 - 30 +11 48
5
Pobeda
36 40 - 47 -7 52
6
Nart Cherkessk
26 37 - 22 +15 42
6
Rostov II
36 43 - 37 +6 49
7
Sochi II
26 40 - 29 +11 40
8
Druzhba
26 37 - 27 +10 37
9
Astrakhan
26 33 - 24 +9 37
10
Rubin Yalta
26 26 - 32 -6 33
11
Legion Dynamo
26 26 - 42 -16 29
12
Angust Nazran
26 21 - 31 -10 23
13
Spartak Nalchik
26 18 - 48 -30 14
14
Dynamo Makhachkala II
26 15 - 71 -56 2
Promotion round Relegation Round

So sánh

36Trận đấu41
57Ghi được64
36Thủng lưới33
1.58Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu