Kuban Kholding vs Sevastopol
Tỷ số chung cuộc: Kuban Kholding 1-1 Sevastopol tại Second League - Group 1, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kuban Kholding thắng 1, hòa 3, Sevastopol thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 4
- Phong độ
- DLLWD Kuban Kholding
- WLWWW Sevastopol
- 16' I. Mokshin
- 34' A. Dugu
- 40' ▲ V. Ganus ▼ E. Livadnov
- 43' S. Ruban
- HT0-0
- 57' Z. Aliev
- 58' V. Gevlych
- 60' ▲ N. Fadeev ▼ S. Kramarenko
- 66' 0-1 L. Potapov
- 67' ▲ V. Mironenko ▼ A. Morgunov
- 71' ▲ N. Tagiev ▼ A. Koltakov
- 71' ▲ D. Solovjev ▼ D. Mikhailov
- 78' ▲ A. Smirnov ▼ V. Skavysh
- 86' N. Fadeev
- 89' ▲ R. Veselovskiy ▼ D. Kotov
- 89' ▲ A. Maloletov ▼ M. Dmitriev
- 90'+4 M. Dmitriev
- 90' I. Zakharov 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 15A. Stenyakin
- 44A. Dashaev
- 4R. Garaev
- 7S. Kramarenko ▼ 60'
- 14I. Sapozhnikov
- 8D. Kotov ▼ 89'
- 21I. Orazaev
- 23D. Mikhailov ▼ 71'
- 25A. Koltakov ▼ 71'
- 27I. Zakharov
- 11M. Dmitriev ▼ 89'
Dự bị 9
- 16S. Kopylov
- 24A. Terekhov
- 2N. Tagiev ▲ 71'
- 5P. Banshchikov
- 17D. Solovjev ▲ 71'
- 12R. Veselovskiy ▲ 89'
- 9A. Maloletov ▲ 89'
- 10N. Fadeev ▲ 60'
- 26D. Marinchenko
- 22V. Kucheyko
- 11V. Gevlych
- 37L. Potapov
- 6A. Dugu
- 15E. Livadnov ▼ 40'
- 14I. Mokshin
- 25Z. Aliev
- 10A. Morgunov ▼ 67'
- 97V. Skavysh ▼ 78'
- 9S. Ruban
- 79D. Ivanov
Dự bị 8
- 7V. Mironenko ▲ 67'
- 30A. Gnatkov
- 3V. Ganus ▲ 40'
- 20G. Melikyan
- 77A. Smirnov ▲ 78'
- 27Y. Yakunin
- 8R. Osmanov
- 5R. Senikaramyan
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
41Trận đấu36
64Ghi được57
33Thủng lưới36
1.56Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai28