Kuban Kholding vs Sevastopol
Tỷ số chung cuộc: Kuban Kholding 0-0 Sevastopol tại Second League - Group 1, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kuban Kholding thắng 1, hòa 3, Sevastopol thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 4
- Phong độ
- DLLWD Kuban Kholding
- WLWWW Sevastopol
- 21' I. Mokshin
- 45' N. Tagiev
- HT0-0
- 69' ▲ D. Mikhailov ▼ N. Fadeev
- 72' E. Livadnov
- 72' O. Popov
- 75' A. Dugu
- 76' ▲ S. Ruban ▼ E. Livadnov
- 76' ▲ D. Ivanov ▼ R. Osmanov
- 79' O. Popov
- 79' O. Popov
- 80' ▲ I. Sergienko ▼ I. Sapozhnikov
- 81' V. Zubavlenko
- 89' ▲ M. Smirnov ▼ I. Zakharov
- 89' ▲ D. Pereverzev ▼ M. Dmitriev
- 90'+1 ▲ V. Gevlych ▼ B. Aliev
- 90'+1 ▲ M. Isaev ▼ I. Mokshin
- FT0-0
Đội hình
- 15A. Stenyakin
- 13R. Babayan
- 44A. Dashaev
- 2N. Tagiev
- 27I. Zakharov ▼ 89'
- 20D. Kartashov
- 21I. Orazaev
- 10N. Fadeev ▼ 69'
- 14I. Sapozhnikov ▼ 80'
- 18O. Popov
- 11M. Dmitriev ▼ 89'
Dự bị 11
- 16S. Kopylov
- 22M. Smirnov ▲ 89'
- 26D. Marinchenko
- 19A. Grechkin
- 30D. Vitulin
- 24I. Sergienko ▲ 80'
- 8D. Kotov
- 23D. Mikhailov ▲ 69'
- 6D. Pereverzev ▲ 89'
- 17D. Solovjev
- 12R. Veselovskiy
- 22V. Kucheyko
- 25Z. Aliev
- 3V. Ganus
- 6A. Dugu
- 15E. Livadnov ▼ 76'
- 14I. Mokshin ▼ 90'
- 37L. Potapov
- 17B. Aliev ▼ 90'
- 33V. Zubavlenko
- 80I. Maksimov
- 8R. Osmanov ▼ 76'
Dự bị 7
- 88R. Tyshchenko
- 11V. Gevlych ▲ 90'
- 52M. Isaev ▲ 90'
- 7V. Mironenko
- 77A. Smirnov
- 79D. Ivanov ▲ 76'
- 9S. Ruban ▲ 76'
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
41Trận đấu36
64Ghi được57
33Thủng lưới36
1.56Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai28