Nart Cherkessk vs Kuban Kholding
Tỷ số chung cuộc: Nart Cherkessk 1-0 Kuban Kholding tại Second League - Group 1, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nart Cherkessk thắng 3, hòa 3, Kuban Kholding thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 7
- Phong độ
- LLLLW Nart Cherkessk
- DLLWD Kuban Kholding
- 40' N. Fadeev
- 42' K. Kurbanov
- HT0-0
- 47' I. Dokhov
- 57' ▲ A. Davlitgereev ▼ E. Tkhakokhov
- 57' ▲ R. Mashezov ▼ I. Dokhov
- 59' A. Davlitgereev
- 68' ▲ D. Kartashov ▼ D. Kotov
- 68' ▲ D. Solovjev ▼ O. Popov
- 68' ▲ R. Veselovskiy ▼ I. Sergienko
- 75' K. Shakhtiev 1-0
- 81' ▲ D. Marinchenko ▼ D. Mikhailov
- 83' ▲ D. Vitulin ▼ N. Tagiev
- 84' A. Magomedov
- 84' M. Smirnov
- 86' A. Kuskov
- 90'+1 ▲ S. Khoziev ▼ A. Olenev
- 90'+6 ▲ Y. Dol ▼ O. Korotkov
- FT1-0
Đội hình
- 24A. Magomedov
- 61O. Korotkov ▼ 90'
- 8A. Kuskov
- 71A. Lelyukaev
- 40K. Shakhtiev
- 10I. Dokhov ▼ 57'
- 15G. Karginov
- 20K. Kurbanov
- 30E. Tkhakokhov ▼ 57'
- 77A. Olenev ▼ 90'
- 17A. Panaev
Dự bị 10
- 33G. Tuaev
- 13A. Dzhankezov
- 4V. Kablakhov
- 3S. Khoziev ▲ 90'
- 95A. Batsuev
- 89A. Davlitgereev ▲ 57'
- 37T. Kadagazov
- 7R. Mashezov ▲ 57'
- 11E. Dzhelkashiyev
- 97Y. Dol ▲ 90'
- 16S. Kopylov
- 4R. Garaev
- 19A. Grechkin
- 27I. Zakharov
- 22M. Smirnov
- 2N. Tagiev ▼ 83'
- 24I. Sergienko ▼ 68'
- 8D. Kotov ▼ 68'
- 10N. Fadeev
- 23D. Mikhailov ▼ 81'
- 18O. Popov ▼ 68'
Dự bị 6
- 15A. Stenyakin
- 26D. Marinchenko ▲ 81'
- 20D. Kartashov ▲ 68'
- 30D. Vitulin ▲ 83'
- 17D. Solovjev ▲ 68'
- 12R. Veselovskiy ▲ 68'
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
37Trận đấu41
47Ghi được64
29Thủng lưới33
1.27Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai31