Kuban Kholding vs Nart Cherkessk
Tỷ số chung cuộc: Kuban Kholding 1-2 Nart Cherkessk tại Second League - Group 1, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kuban Kholding thắng 1, hòa 3, Nart Cherkessk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 3
- Phong độ
- DLLWD Kuban Kholding
- LLLLW Nart Cherkessk
- 24' 0-1 A. Panaev
- 43' K. Kurbanov
- 43' M. Dmitriev 1-1
- 44' R. Babayan
- HT1-1
- 55' A. Dashaev
- 56' 1-2 A. Olenev11m
- 57' ▲ N. Fadeev ▼ D. Pereverzev
- 68' ▲ R. Mashezov ▼ A. Olenev
- 69' ▲ D. Solovjev ▼ D. Mikhailov
- 77' ▲ A. Batsuev ▼ A. Davlitgereev
- 87' ▲ M. Smirnov ▼ I. Zakharov
- 87' ▲ D. Vitulin ▼ O. Popov
- 88' ▲ A. Lelyukaev ▼ O. Korotkov
- 88' ▲ I. Dokhov ▼ G. Karginov
- 90' D. Solovjev
- FT1-2
Đội hình
- 15A. Stenyakin
- 13R. Babayan
- 44A. Dashaev
- 27I. Zakharov ▼ 87'
- 21I. Orazaev
- 20D. Kartashov
- 14I. Sapozhnikov
- 23D. Mikhailov ▼ 69'
- 6D. Pereverzev ▼ 57'
- 18O. Popov ▼ 87'
- 11M. Dmitriev
Dự bị 10
- 16S. Kopylov
- 4R. Garaev
- 22M. Smirnov ▲ 87'
- 26D. Marinchenko
- 2N. Tagiev
- 19A. Grechkin
- 30D. Vitulin ▲ 87'
- 10N. Fadeev ▲ 57'
- 17D. Solovjev ▲ 69'
- 12R. Veselovskiy
- 24A. Magomedov
- 61O. Korotkov ▼ 88'
- 8A. Kuskov
- 22M. Temishev
- 40K. Shakhtiev
- 89A. Davlitgereev ▼ 77'
- 15G. Karginov ▼ 88'
- 20K. Kurbanov
- 14K. Appaev
- 77A. Olenev ▼ 68'
- 17A. Panaev
Dự bị 10
- 33G. Tuaev
- 13A. Dzhankezov
- 4V. Kablakhov
- 71A. Lelyukaev ▲ 88'
- 3S. Khoziev
- 95A. Batsuev ▲ 77'
- 10I. Dokhov ▲ 88'
- 7R. Mashezov ▲ 68'
- 30E. Tkhakokhov
- 97D. Olegovic
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
41Trận đấu37
64Ghi được47
33Thủng lưới29
1.56Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai29