Nart Cherkessk vs Kuban Kholding
Tỷ số chung cuộc: Nart Cherkessk 3-2 Kuban Kholding tại Second League - Group 1, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nart Cherkessk thắng 3, hòa 3, Kuban Kholding thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 25
- Phong độ
- LLLLW Nart Cherkessk
- DLLWD Kuban Kholding
- 43' M. Temishev
- HT0-0
- 55' I. Dokhov
- 56' 0-1 M. Dmitriev11m
- 63' E. Tkhakokhov
- 64' ▲ K. Appaev ▼ A. Olenev
- 64' ▲ K. Kurbanov ▼ E. Tkhakokhov
- 65' R. Mashezov 1-1
- 70' ▲ I. Sapozhnikov ▼ D. Kotov
- 74' K. Shakhtiev
- 77' A. Kuskov 2-1
- 78' ▲ O. Popov ▼ D. Pereverzev
- 78' ▲ N. Tagiev ▼ D. Mikhailov
- 79' 2-2 I. Sapozhnikov
- 82' R. Garaev
- 87' ▲ D. Vitulin ▼ N. Fadeev
- 90'+2 O. Popov
- 90'+6 ▲ V. Kablakhov ▼ R. Mashezov
- 90' ▲ O. Korotkov ▼ I. Dokhov
- 90' ▲ G. Karginov ▼ R. Isaev
- 90' R. Mashezov 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 24A. Magomedov
- 28R. Isaev ▼ 90'
- 8A. Kuskov
- 40K. Shakhtiev
- 5A. Ismailov
- 22M. Temishev
- 10I. Dokhov ▼ 90'
- 30E. Tkhakokhov ▼ 64'
- 7R. Mashezov ▼ 90'
- 17A. Panaev
- 77A. Olenev ▼ 64'
Dự bị 8
- 33G. Tuaev
- 4V. Kablakhov ▲ 90'
- 61O. Korotkov ▲ 90'
- 3S. Khoziev
- 15G. Karginov ▲ 90'
- 20K. Kurbanov ▲ 64'
- 97Y. Dol
- 14K. Appaev ▲ 64'
- 15A. Stenyakin
- 13R. Babayan
- 44A. Dashaev
- 4R. Garaev
- 27I. Zakharov
- 20D. Kartashov
- 23D. Mikhailov ▼ 78'
- 8D. Kotov ▼ 70'
- 10N. Fadeev ▼ 87'
- 6D. Pereverzev ▼ 78'
- 11M. Dmitriev
Dự bị 7
- 16S. Kopylov
- 2N. Tagiev ▲ 78'
- 22M. Smirnov
- 30D. Vitulin ▲ 87'
- 24I. Sergienko
- 14I. Sapozhnikov ▲ 70'
- 18O. Popov ▲ 78'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
37Trận đấu41
47Ghi được64
29Thủng lưới33
1.27Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai31