Dinamo Stavropol vs Kuban Kholding
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Stavropol 0-0 Kuban Kholding tại Second League - Group 1, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Stavropol thắng 2, hòa 2, Kuban Kholding thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 2
- Phong độ
- LDWLW Dinamo Stavropol
- DLLWD Kuban Kholding
- 27' A. Karasev
- 33' I. Orazaev
- HT0-0
- 56' V. Chuperka
- 63' ▲ H. Dzhamuev ▼ V. Chuperka
- 63' ▲ R. Suanov ▼ R. Bostanov
- 65' ▲ D. Pereverzev ▼ M. Dmitriev
- 65' ▲ N. Fadeev ▼ D. Mikhailov
- 71' ▲ N. Tagiev ▼ I. Orazaev
- 73' Z. Makoev
- 77' ▲ D. Khromov ▼ R. Zhangurazov
- 84' N. Kashtan
- 86' ▲ D. Vitulin ▼
- 86' ▲ D. Solovjev ▼ O. Popov
- FT0-0
Đội hình
- 81V. Guskov
- 32A. Karasev
- 19V. Rymar
- 77I. Abdullaev
- 2M. Yagayaev
- 86N. Kashtan
- 92V. Chuperka ▼ 63'
- 9R. Zhangurazov ▼ 77'
- 10A. Dzhumaev
- 8A. Stepanovich
- 70R. Bostanov ▼ 63'
Dự bị 11
- 1R. Konstantinov
- 22Y. Grigoryan
- 88Z. Makoev
- 33A. Chdrov
- 27A. Gyulushahyan
- 5H. Dzhamuev ▲ 63'
- 17A. Zarochentsev
- 85V. Tskhadiashvili
- 21A. Vasilenko
- 97R. Suanov ▲ 63'
- 75D. Khromov ▲ 77'
- 15A. Stenyakin
- 13R. Babayan
- 44A. Dashaev
- 4R. Garaev
- 27I. Zakharov
- 20D. Kartashov
- 21I. Orazaev ▼ 71'
- 23D. Mikhailov ▼ 65'
- 14I. Sapozhnikov
- 18O. Popov ▼ 86'
- 11M. Dmitriev ▼ 65'
Dự bị 10
- 16S. Kopylov
- 22M. Smirnov
- 26D. Marinchenko
- 2N. Tagiev ▲ 71'
- 6D. Pereverzev ▲ 65'
- 30D. Vitulin ▲ 86'
- 10N. Fadeev ▲ 65'
- 24I. Sergienko
- 17D. Solovjev ▲ 86'
- 12R. Veselovskiy
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
57Trận đấu41
80Ghi được64
62Thủng lưới33
1.4Bàn thắng mỗi trận1.56
18Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai31