Dinamo Stavropol
0 : 8
FT · Hiệp một 0:4
·
Kuban Kholding

Dinamo Stavropol vs Kuban Kholding

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Stavropol 0-8 Kuban Kholding tại Second League - Group 1, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Stavropol thắng 2, hòa 2, Kuban Kholding thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Dinamo, Stavropol'
Trọng tài
A. Fedotov
Phong độ
LDWLW Dinamo Stavropol
DLLWD Kuban Kholding
  1. 3' 0-1 I. Matyushenko
  2. 18' M. Yagayaev
  3. 34' 0-2 D. Papikyan
  4. 37' 0-3 K. Korolkov
  5. 38' S. Dzhidzhoev
  6. 39' A. Yartsev D. Kobesov
  7. 39' A. Kurachinov S. Kochkanyan
  8. 39' L. Bagatelia O. Pliev
  9. 39' Y. Dudaev S. Puchkov
  10. 42' 0-4 D. Papikyan
  11. 44' A. Muldarov V. Frolov
  12. 44' N. Fadeev K. Korolkov
  13. HT0-4
  14. 49' Y. Dudaev
  15. 53' I. Paradin
  16. 54' 0-5 E. Tsimbal
  17. 63' A. Pakhlevanyan I. Paradin
  18. 66' S. Dzhidzhoev
  19. 66' S. Dzhidzhoev
  20. 66' D. Zakharov A. Shulgin
  21. 68' D. Knyazev A. Dyshekov
  22. 68' M. Kolomiytsev D. Papikyan
  23. 69' D. Knyazev
  24. 75' 0-6 N. Fadeev
  25. 80' M. Kolomijtsev
  26. 84' 0-7 M. Kolomiytsev
  27. 90'+1 0-8 D. Zakharov
  28. FT0-8

Đội hình

Dinamo Stavropol HLV: A. Muldarov
  1. A. Djachkov
  2. M. Yagjaev
  3. Y. Vagabov
  4. D. Kobesov ▼ 39'
  5. S. Kochkanyan ▼ 39'
  6. V. Frolov ▼ 44'
  7. O. Pliev ▼ 39'
  8. S. Puchkov ▼ 39'
  9. S. Dzhidzhoev
  10. K. Korzh
  11. R. Suanov

Dự bị 5

  1. A. Yartsev ▲ 39'
  2. A. Kurachinov ▲ 39'
  3. L. Bagatelia ▲ 39'
  4. Y. Dudaev ▲ 39'
  5. A. Muldarov ▲ 44'
Kuban Kholding HLV: E. Sarkisov
  1. V. Lukjanov
  2. I. Paradin ▼ 63'
  3. M. Ignatjev
  4. M. Bogdaev
  5. E. Tsimbal
  6. A. Dyshekov ▼ 68'
  7. A. Shulgin ▼ 66'
  8. D. Papikyan ▼ 68'
  9. A. Sakovich
  10. K. Korolkov ▼ 44'
  11. I. Matyushenko

Dự bị 5

  1. N. Fadeev ▲ 44'
  2. A. Pakhlevanyan ▲ 63'
  3. D. Zakharov ▲ 66'
  4. D. Knyazev ▲ 68'
  5. M. Kolomiytsev ▲ 68'

Thống kê

14
30

So sánh

39Trận đấu35
38Ghi được56
64Thủng lưới41
0.97Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu