Kuban Kholding vs Dinamo Stavropol
Tỷ số chung cuộc: Kuban Kholding 3-1 Dinamo Stavropol tại Second League - Group 1, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kuban Kholding thắng 5, hòa 2, Dinamo Stavropol thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 19
- Phong độ
- DLLWD Kuban Kholding
- LDWLW Dinamo Stavropol
- 21' M. Dmitriev 1-0
- 30' 1-1 R. Bostanov
- HT1-1
- 63' ▲ R. Zhangurazov ▼ R. Bostanov
- 63' ▲ A. Vasilenko ▼ A. Stepanovich
- 75' ▲ I. Sapozhnikov ▼ N. Fadeev
- 76' R. Babayan 2-1
- 82' ▲ N. Tagiev ▼ M. Dmitriev
- 82' ▲ D. Mikhailov ▼ I. Orazaev
- 82' ▲ A. Telepov ▼ N. Kashtan
- 82' ▲ V. Tskhadiashvili ▼ I. Kasyanov
- 88' ▲ R. Garaev ▼ D. Pereverzev
- 90'+2 M. Yagayaev
- 90' ▲ A. Karasev ▼ M. Magomedov
- 90' O. Popov 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 15A. Stenyakin
- 13R. Babayan
- 44A. Dashaev
- 19A. Grechkin
- 27I. Zakharov
- 20D. Kartashov
- 21I. Orazaev ▼ 82'
- 6D. Pereverzev ▼ 88'
- 10N. Fadeev ▼ 75'
- 18O. Popov
- 11M. Dmitriev ▼ 82'
Dự bị 7
- 16S. Kopylov
- 22M. Smirnov
- 4R. Garaev ▲ 88'
- 2N. Tagiev ▲ 82'
- 23D. Mikhailov ▲ 82'
- 14I. Sapozhnikov ▲ 75'
- 12R. Veselovskiy
- 81V. Guskov
- 95I. Musluev
- 19V. Rymar
- 77I. Abdullaev
- 2M. Yagayaev
- 86N. Kashtan ▼ 82'
- 91I. Kasyanov ▼ 82'
- 7M. Magomedov ▼ 90'
- 8A. Stepanovich ▼ 63'
- 70R. Bostanov ▼ 63'
- 11B. Akhyadov
Dự bị 8
- 1R. Konstantinov
- 22Y. Grigoryan
- 32A. Karasev ▲ 90'
- 68A. Telepov ▲ 82'
- 80R. Bokhov
- 9R. Zhangurazov ▲ 63'
- 85V. Tskhadiashvili ▲ 82'
- 21A. Vasilenko ▲ 63'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
41Trận đấu57
64Ghi được80
33Thủng lưới62
1.56Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai44