Alaniya Vladikavkaz II
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Spartak Nalchik

Alaniya Vladikavkaz II vs Spartak Nalchik

Tỷ số chung cuộc: Alaniya Vladikavkaz II 1-5 Spartak Nalchik tại Second League - Group 1, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Alaniya Vladikavkaz II thắng 1, hòa 4, Spartak Nalchik thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 - 2nd Phase · Vòng 7
Trọng tài
E. Rubtsov
Phong độ
LLLLL Alaniya Vladikavkaz II
DLLLW Spartak Nalchik
  1. 19' 0-1 R. Malomusov
  2. 38' 0-2 A. Khachirov11m
  3. 44' 0-3 A. Khachirov
  4. 45' R. Gogniev 1-3
  5. HT1-3
  6. 46' D. Pavlenko A. Kokaev
  7. 46' R. Zhangurazov A. Khatsukov
  8. 62' V. Doev A. Komissarov
  9. 62' Z. Kasaev D. Khokrishvili
  10. 72' 1-4 T. Topuria
  11. 73' A. Selyaev S. Torosyan
  12. 73' M. Tlekhugov A. Khachirov
  13. 81' Yellow Card
  14. 81' Red Card
  15. 81' Yellow Card
  16. 82' K. Kadykoev Z. Makoev
  17. 82' I. Dokhov I. Maslennikov
  18. 85' A. Byazrov Z. Datiev
  19. 85' G. Tavasiev E. Gubiev
  20. 90'+2 1-5 A. Selyaev
  21. FT1-5

Đội hình

Alaniya Vladikavkaz II HLV: V. Gorokhov
  1. B. Bogiev
  2. Z. Dzhavaev
  3. A. Karasev
  4. E. Gubiev ▼ 85'
  5. Z. Datiev ▼ 85'
  6. I. Dudaev
  7. A. Kokaev ▼ 46'
  8. R. Gogniev
  9. D. Khokrishvili ▼ 62'
  10. A. Komissarov ▼ 62'
  11. A. Dryaev

Dự bị 5

  1. D. Pavlenko ▲ 46'
  2. V. Doev ▲ 62'
  3. Z. Kasaev ▲ 62'
  4. A. Byazrov ▲ 85'
  5. G. Tavasiev ▲ 85'
Spartak Nalchik HLV: K. Bidzhiev
  1. R. Mitsaev
  2. Z. Makoev ▼ 82'
  3. N. Belousov
  4. R. Malomusov
  5. A. Khachirov ▼ 73'
  6. I. Maslennikov ▼ 82'
  7. S. Torosyan ▼ 73'
  8. T. Topuria
  9. A. Khatsukov ▼ 46'
  10. I. Tlupov
  11. A. Khutov

Dự bị 5

  1. R. Zhangurazov ▲ 46'
  2. A. Selyaev ▲ 73'
  3. M. Tlekhugov ▲ 73'
  4. K. Kadykoev ▲ 82'
  5. I. Dokhov ▲ 82'

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rostov
18 22 - 16 +6 32
2
Spartak Nalchik
18 35 - 18 +17 32
4
Druzhba
18 18 - 22 -4 25
5
Dinamo Stavropol
18 19 - 24 -5 21
6
Mashuk-KMV
18 22 - 35 -13 19
7
Alaniya Vladikavkaz II
18 18 - 40 -22 11

So sánh

32Trận đấu34
29Ghi được55
69Thủng lưới42
0.91Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu