Spartak Nalchik vs Alaniya Vladikavkaz II
Tỷ số chung cuộc: Spartak Nalchik 0-0 Alaniya Vladikavkaz II tại Second League - Group 1, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Spartak Nalchik thắng 4, hòa 4, Alaniya Vladikavkaz II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Nal'chik
- Trọng tài
- K. Yudanov
- Phong độ
- DLLLW Spartak Nalchik
- LLLLL Alaniya Vladikavkaz II
- 3' A. Khutov
- 15' U. Khugaev
- 39' R. Gogniev
- HT0-0
- 46' ▲ A. Dzhioev ▼ U. Khugaev
- 60' ▲ A. Sozanov ▼ A. Dryaev
- 60' ▲ D. Pavlenko ▼ R. Gogniev
- 65' ▲ S. Torosyan ▼ I. Ulbashev
- 71' ▲ G. Bazaev ▼ A. Charaev
- 74' ▲ R. Zhangurazov ▼ A. Khutov
- 74' ▲ M. Guguev ▼ I. Tlupov
- 79' D. Tsallagov
- 83' T. Sundukov
- 84' ▲ K. Gazzaev ▼ A. Naniev
- 85' R. Zhangurazov
- 90' T. Kodzasov
- 90' S. Torosyan
- 90' ▲ Z. Makoev ▼ T. Sundukov
- FT0-0
Đội hình
- A. Antipov
- A. Olmezov
- K. Kadykoev
- T. Sundukov ▼ 90'
- I. Shumakhov
- A. Khachirov
- I. Maslennikov
- I. Ulbashev ▼ 65'
- I. Tlupov ▼ 74'
- A. Khutov ▼ 74'
- M. Bekboev
Dự bị 4
- S. Torosyan ▲ 65'
- R. Zhangurazov ▲ 74'
- M. Guguev ▲ 74'
- Z. Makoev ▲ 90'
- G. Tuaev
- D. Tsallagov
- A. Gioev
- D. Berezov
- Z. Dzhavaev
- A. Charaev ▼ 71'
- T. Kodzasov
- R. Gogniev ▼ 60'
- A. Naniev ▼ 84'
- U. Khugaev ▼ 46'
- A. Dryaev ▼ 60'
Dự bị 5
- A. Dzhioev ▲ 46'
- A. Sozanov ▲ 60'
- D. Pavlenko ▲ 60'
- G. Bazaev ▲ 71'
- K. Gazzaev ▲ 84'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 12 | +30 | 53 | |
| 2 | 22 | 51 - 15 | +36 | 47 | |
| 3 | 21 | 37 - 10 | +27 | 47 | |
| 4 | 21 | 36 - 18 | +18 | 43 | |
| 5 | 22 | 25 - 18 | +7 | 36 | |
| 6 | 22 | 30 - 18 | +12 | 36 | |
| 7 | 21 | 40 - 26 | +14 | 35 | |
| 8 | 21 | 27 - 16 | +11 | 29 | |
| 9 | 21 | 19 - 17 | +2 | 27 | |
| 10 | 22 | 24 - 36 | -12 | 26 | |
| 11 | 20 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 12 | 21 | 33 - 32 | +1 | 23 | |
| 13 | 21 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 14 | 21 | 17 - 33 | -16 | 17 | |
| 15 | 20 | 12 - 28 | -16 | 16 | |
| 16 | 22 | 26 - 67 | -41 | 10 | |
| 17 | 22 | 8 - 74 | -66 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu33
41Ghi được34
36Thủng lưới99
1.11Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai25