Alaniya Vladikavkaz II
1 : 5
FT · Hiệp một 0:0
·
Spartak Nalchik

Alaniya Vladikavkaz II vs Spartak Nalchik

Tỷ số chung cuộc: Alaniya Vladikavkaz II 1-5 Spartak Nalchik tại Second League - Group 1, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Alaniya Vladikavkaz II thắng 1, hòa 4, Spartak Nalchik thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 12
Sân vận động
Forte Arena Taganrog, Taganrog
Trọng tài
A. Ivannikov
Phong độ
LLLLL Alaniya Vladikavkaz II
DLLLW Spartak Nalchik
  1. 18' A. Kalagov
  2. HT0-0
  3. 49' A. Naniev
  4. 51' 0-1 M. Bekboev
  5. 52' 0-2 A. Khachirov
  6. 55' K. Metsaev A. Sozanov
  7. 55' M. Işık D. Tsallagov
  8. 58' 0-3 A. Khachirov
  9. 59' 0-4 R. Zhangurazov
  10. 63' A. Dzhioev Z. Tsakoev
  11. 63' I. Dudaev U. Tinaev
  12. 66' D. Benedyk D. Chertkoev
  13. 71' A. Bogatyrev A. Khachirov
  14. 72' A. Naniev 1-4
  15. 76' K. Izilov A. Kobesov
  16. 83' 1-5 M. Bekboev
  17. 84' R. Malomusov I. Shumakhov
  18. 84' S. Torosyan I. Dokhov
  19. FT1-5

Đội hình

Alaniya Vladikavkaz II HLV: V. Gorokhov
  1. G. Tuaev
  2. D. Tsallagov ▼ 55'
  3. A. Sozanov ▼ 55'
  4. D. Berezov
  5. A. Kalagov
  6. Z. Tsakoev ▼ 63'
  7. U. Tinaev ▼ 63'
  8. A. Kobesov ▼ 76'
  9. R. Gogniev
  10. A. Naniev
  11. D. Khokrishvili

Dự bị 5

  1. K. Metsaev ▲ 55'
  2. M. Işık ▲ 55'
  3. I. Dudaev ▲ 63'
  4. A. Dzhioev ▲ 63'
  5. K. Izilov ▲ 76'
Spartak Nalchik HLV: K. Bidzhiev
  1. A. Antipov
  2. A. Olmezov
  3. K. Kadykoev
  4. T. Sundukov
  5. I. Shumakhov ▼ 84'
  6. I. Dokhov ▼ 84'
  7. A. Khachirov ▼ 71'
  8. R. Zhangurazov
  9. I. Tlupov
  10. D. Chertkoev ▼ 66'
  11. M. Bekboev

Dự bị 4

  1. D. Benedyk ▲ 66'
  2. A. Bogatyrev ▲ 71'
  3. R. Malomusov ▲ 84'
  4. S. Torosyan ▲ 84'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rostov
22 42 - 12 +30 53
2
Chayka
22 51 - 15 +36 47
3
Dinamo Makhachkala
21 37 - 10 +27 47
4
Forte Taganrog
21 36 - 18 +18 43
5
Kuban Kholding
22 25 - 18 +7 36
6
FC Anzhi Makhachkala
22 30 - 18 +12 36
7
Chernomorets
21 40 - 26 +14 35
8
Legion Dynamo
21 27 - 16 +11 29
9
Spartak Nalchik
21 19 - 17 +2 27
10
Tuapse
22 24 - 36 -12 26
11
Biolog
20 27 - 24 +3 24
12
Mashuk-KMV
21 33 - 32 +1 23
13
Dinamo Stavropol
21 26 - 36 -10 21
14
Rotor-2
21 17 - 33 -16 17
15
Druzhba
20 12 - 28 -16 16
16
Alaniya Vladikavkaz II
22 26 - 67 -41 10
17
Essentuki
22 8 - 74 -66 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
34Ghi được41
99Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận1.11
2Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu