Dinamo Moskva II vs Amkar
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Moskva II 0-3 Amkar tại Second League A - Division A Silver, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Moskva II thắng 1, hòa 0, Amkar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Silver · Division A Silver · Vòng 4
- Phong độ
- LLWDL Dinamo Moskva II
- WWLDD Amkar
- 7' E. Gallyamov
- 10' ▲ G. Miroshnichenko ▼ V. Ivanov
- 11' M. Novikov
- 16' 0-1 V. Ignatenko11m
- 39' 0-2 D. Usov
- HT0-2
- 46' ▲ M. Malozemov ▼ G. Zhilkin
- 46' ▲ K. Burykin ▼ D. Agureev
- 53' K. Burykin
- 56' S. Laskin
- 64' ▲ V. Letechin ▼ S. Laskin
- 64' ▲ D. Promoshkin ▼ A. Zmeev
- 73' 0-3 K. Burykin
- 74' ▲ D. Chushyalov ▼ D. Mikhaylov
- 74' ▲ E. Tyukalov ▼ D. Usov
- 77' ▲ D. Popkov ▼ P. Gulin
- 77' ▲ I. Gubarevich ▼ G. Khalilulaev
- 78' K. Saraev
- 81' ▲ D. Kumsarov ▼ A. Stanisavljevic
- 90' V. Dolzhenko
- FT0-3
Đội hình
- 84A. Sorokin
- 98S. Laskin ▼ 64'
- 68G. Tikhomirov
- 73E. Lemkin
- 67D. Cherkasov
- 30D. Aleksandrov
- 43P. Gulin ▼ 77'
- 71A. Zmeev ▼ 64'
- 90A. Abdulkhalikov
- 65V. Ivanov ▼ 10'
- 63G. Khalilulaev ▼ 77'
Dự bị 12
- 51R. Dzhioev
- 37V. Letechin ▲ 64'
- 48D. Zavarzin
- 53V. Kudryavtsev
- 79A. Lubnin
- 83T. Korchagin
- 62I. Dashdemirov
- 81D. Popkov ▲ 77'
- 89G. Miroshnichenko ▲ 10'
- 97D. Promoshkin ▲ 64'
- 76N. Ranchenkov
- 87I. Gubarevich ▲ 77'
- 13V. Dolzhenko
- 4E. Gallyamov
- 15K. Saraev
- 92A. Stanisavljevic ▼ 81'
- 28G. Zhilkin ▼ 46'
- 88M. Novikov
- 89N. Khvat
- 11V. Ignatenko
- 23D. Mikhaylov ▼ 74'
- 9D. Agureev ▼ 46'
- 10D. Usov ▼ 74'
Dự bị 9
- 73D. Eremeev
- 78D. Kumsarov ▲ 81'
- 5G. Sanakoev
- 17M. Malozemov ▲ 46'
- 77E. Snegirev
- 31K. Burykin ▲ 46'
- 14D. Chushyalov ▲ 74'
- 8A. Matsukatov
- 7E. Tyukalov ▲ 74'
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 4 | +16 | 17 | |
| 2 | 6 | 15 - 8 | +7 | 13 | |
| 3 | 7 | 17 - 9 | +8 | 13 | |
| 4 | 7 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 5 | 7 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 6 | 7 | 10 - 12 | -2 | 6 | |
| 7 | 7 | 4 - 17 | -13 | 4 |
FNL 2 - Division A Gold (Spring Season) FNL 2 - Division A Silver (Spring Season) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
7Ghi được21
27Thủng lưới12
0.88Bàn thắng mỗi trận2.63
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai11