Amkar vs Dinamo Moskva II
Tỷ số chung cuộc: Amkar 4-0 Dinamo Moskva II tại Second League A - Division A Silver, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Amkar thắng 2, hòa 0, Dinamo Moskva II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 10
- Phong độ
- WWLDD Amkar
- LLWDL Dinamo Moskva II
- 17' V. Sazonov
- 21' E. Tyukalov 1-0
- 41' V. Ivanov
- 41' A. Dolgov
- HT1-0
- 46' ▲ E. Lemkin ▼ D. Simonov
- 46' ▲ A. Khvalko ▼ V. Sazonov
- 50' ▲ G. Miroshnichenko ▼ A. Abdulkhalikov
- 64' A. Dolgov 2-0
- 69' ▲ A. Matsukatov ▼ A. Dolgov
- 69' ▲ M. Mayorov ▼ I. Dashdemirov
- 75' ▲ N. Goldobin ▼ K. Korolkov
- 78' E. Tyukalov 3-0
- 79' ▲ N. Ranchenkov ▼ M. Nikiforov
- 84' E. Gallyamov 4-0
- 85' ▲ A. Pridyuk ▼ D. Chushyalov
- 85' ▲ I. Nasyrov ▼ E. Gallyamov
- 85' ▲ T. Kudymov ▼ K. Popov
- FT4-0
Đội hình
- 13V. Dolzhenko
- 3M. Smolnikov
- 44M. Sukhoruchenko
- 4E. Gallyamov ▼ 85'
- 88M. Novikov
- 14D. Chushyalov ▼ 85'
- 6L. Tolkachev
- 19K. Popov ▼ 85'
- 10K. Korolkov ▼ 75'
- 11A. Dolgov ▼ 69'
- 7E. Tyukalov
Dự bị 9
- 1V. Zernaev
- 57E. Trifonov
- 5G. Sanakoev
- 17M. Malozemov
- 45A. Pridyuk ▲ 85'
- 77I. Nasyrov ▲ 85'
- 8A. Matsukatov ▲ 69'
- 97N. Goldobin ▲ 75'
- 20T. Kudymov ▲ 85'
- 84A. Sorokin
- 49A. Lubnin
- 28K. Isaev
- 65V. Ivanov
- 58V. Sazonov ▼ 46'
- 62I. Dashdemirov ▼ 69'
- 42D. Simonov ▼ 46'
- 71A. Zmeev
- 90A. Abdulkhalikov ▼ 50'
- 64M. Nikiforov ▼ 79'
- 53V. Kudryavtsev
Dự bị 9
- 54D. Kuznetsov
- 85A. Temirov
- 73E. Lemkin ▲ 46'
- 41A. Khvalko ▲ 46'
- 43P. Gulin
- 89G. Miroshnichenko ▲ 50'
- 75M. Mayorov ▲ 69'
- 87I. Gubarevich
- 76N. Ranchenkov ▲ 79'
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 18 - 12 | +6 | 25 | |
| 2 | 14 | 20 - 14 | +6 | 24 | |
| 3 | 14 | 14 - 12 | +2 | 20 | |
| 4 | 14 | 15 - 13 | +2 | 19 | |
| 5 | 14 | 14 - 14 | 0 | 18 | |
| 6 | 14 | 13 - 16 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 23 | -9 | 13 | |
| 8 | 14 | 13 - 17 | -4 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
44Trận đấu37
91Ghi được38
46Thủng lưới74
2.07Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai20