Dinamo Moskva II vs Amkar
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Moskva II 4-3 Amkar tại Second League A - Division A Silver, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Moskva II thắng 1, hòa 0, Amkar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 2
- Phong độ
- LLWDL Dinamo Moskva II
- WWLDD Amkar
- 27' 0-1 A. Kotik11m
- 31' S. Laskin
- HT0-1
- 47' 0-2 E. Tyukalov
- 51' I. Nasyrov
- 59' V. Zernaev
- 59' M. Nikiforov11m 1-2
- 62' D. Popkov
- 65' ▲ A. Dolgov ▼ I. Nasyrov
- 65' ▲ K. Korolkov ▼ A. Kotik
- 65' ▲ M. Malozemov ▼ K. Popov
- 66' 1-3 E. Tyukalov
- 66' ▲ V. Ivanov ▼ A. Zmeev
- 68' A. Abdulkhalikov 2-3
- 69' K. Isaev
- 71' V. Ivanov 3-3
- 78' ▲ N. Ranchenkov ▼ G. Miroshnichenko
- 78' ▲ D. Cherkasov ▼ V. Kudryavtsev
- 79' K. Korolkov
- 85' ▲ D. Simonov ▼ D. Promoshkin
- 90' A. Stanisavljevic
- 90' K. Isaev 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 47A. Kudravets
- 68G. Tikhomirov
- 28K. Isaev
- 98S. Laskin
- 81D. Popkov
- 89G. Miroshnichenko ▼ 78'
- 71A. Zmeev ▼ 66'
- 90A. Abdulkhalikov
- 57D. Promoshkin ▼ 85'
- 64M. Nikiforov
- 53V. Kudryavtsev ▼ 78'
Dự bị 10
- 84A. Sorokin
- 54D. Kuznetsov
- 65V. Ivanov ▲ 66'
- 67D. Cherkasov ▲ 78'
- 49A. Lubnin
- 48D. Zavarzin
- 42D. Simonov ▲ 85'
- 75M. Mayorov
- 58V. Sazonov
- 76N. Ranchenkov ▲ 78'
- 1V. Zernaev
- 4E. Gallyamov
- 44M. Sukhoruchenko
- 77I. Nasyrov ▼ 65'
- 92A. Stanisavljevic
- 6L. Tolkachev
- 14D. Chushyalov
- 19K. Popov ▼ 65'
- 88M. Novikov
- 7E. Tyukalov
- 9A. Kotik ▼ 65'
Dự bị 7
- 57E. Trifonov
- 3M. Smolnikov
- 17M. Malozemov ▲ 65'
- 10K. Korolkov ▲ 65'
- 8A. Matsukatov
- 20T. Kudymov
- 11A. Dolgov ▲ 65'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 18 - 12 | +6 | 25 | |
| 2 | 14 | 20 - 14 | +6 | 24 | |
| 3 | 14 | 14 - 12 | +2 | 20 | |
| 4 | 14 | 15 - 13 | +2 | 19 | |
| 5 | 14 | 14 - 14 | 0 | 18 | |
| 6 | 14 | 13 - 16 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 23 | -9 | 13 | |
| 8 | 14 | 13 - 17 | -4 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
37Trận đấu44
38Ghi được91
74Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận2.07
4Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai47