Mashuk-KMV
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kaluga

Mashuk-KMV vs Kaluga

Tỷ số chung cuộc: Mashuk-KMV 1-1 Kaluga tại Second League A - Division A Gold, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mashuk-KMV thắng 1, hòa 2, Kaluga thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 5
Phong độ
DDDLW Mashuk-KMV
LWDDW Kaluga
  1. 32' S. Torosyan 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Machilov A. Mkrtychyan
  4. 46' I. Selemenev K. Pomeshkin
  5. 46' K. Balashov D. Shevchenko
  6. 46' N. Pervakov A. Balkizov
  7. 50' 1-1 G. Bakharev
  8. 53' R. Gystarov R. Gusengadzhiev
  9. 66' M. Khashmatulla A. Abazov
  10. 68' N. Y. Kuzin I. Grishchenko
  11. 68' E. Mukhin V. Konovalov
  12. 74' A. Butenko
  13. 78' D. Bogomolov A. Domotsev
  14. FT1-1

Đội hình

Mashuk-KMV
  1. 51E. Plotnikov
  2. 3R. Khagur
  3. 95C. Magomadov
  4. 23A. Abazov ▼ 66'
  5. 8E. Saygushev
  6. 15R. Gusengadzhiev ▼ 53'
  7. 17A. Mkrtychyan ▼ 46'
  8. 7S. Torosyan
  9. 13A. Butenko
  10. 33A. Domotsev ▼ 78'
  11. 96K. Pomeshkin ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 86V. Shaykhutdinov
  2. 12V. Konyukhov
  3. 4R. Machilov ▲ 46'
  4. 10R. Gystarov ▲ 53'
  5. 18M. Khashmatulla ▲ 66'
  6. 21D. Bogomolov ▲ 78'
  7. 11I. Selemenev ▲ 46'
Kaluga HLV: Evgeni Losev
  1. 1S. Eshchenko
  2. 5V. Konovalov ▼ 68'
  3. 2S. Krotov
  4. 33D. Daliev
  5. 37D. Shevchenko ▼ 46'
  6. 27I. Muminov
  7. 14S. Chibisov
  8. 32I. Sokolov
  9. 11A. Balkizov ▼ 46'
  10. 10I. Grishchenko ▼ 68'
  11. 70G. Bakharev

Dự bị 7

  1. 88R. Tashaev
  2. 91E. Lukinykh
  3. 77K. Balashov ▲ 46'
  4. 94A. Nadolsky
  5. 19N. Y. Kuzin ▲ 68'
  6. 31N. Pervakov ▲ 46'
  7. 78E. Mukhin ▲ 68'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva II
8 15 - 6 +9 17
2
Dinamo Kirov
8 7 - 6 +1 14
3
Dinamo Bryansk
8 8 - 11 -3 12
4
Dinamo Vladivostok
8 6 - 6 0 11
5
Mashuk-KMV
8 7 - 5 +2 11
6
Alaniya Vladikavkaz
8 10 - 6 +4 10
7
Volgar Astrakhan
8 7 - 8 -1 8
8
Novosibirsk
8 9 - 13 -4 8
9
FK Sokol Saratov
8 8 - 13 -5 7
10
Kaluga
8 4 - 7 -3 5
FNL 2 - Division A Gold (Spring Season) FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)

So sánh

9Trận đấu11
8Ghi được12
6Thủng lưới8
0.89Bàn thắng mỗi trận1.09
3Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu