Kaluga vs Mashuk-KMV
Tỷ số chung cuộc: Kaluga 3-0 Mashuk-KMV tại Second League A - Division A Gold, 13 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kaluga thắng 2, hòa 2, Mashuk-KMV thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Spring Season Gold · Vòng 18
- Phong độ
- LWDDW Kaluga
- DDDLW Mashuk-KMV
- 4' I. Grishchenko
- 32' A. Butenko
- 36' B. Boldyrev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Y. Kuzin ▼ I. Grishchenko
- 46' ▲ L. Fattakhov ▼ E. Saygushev
- 46' ▲ T. Topuria ▼ A. Khutov
- 54' B. Boldyrev 2-0
- 56' B. Boldyrev 3-0
- 60' T. Topuria
- 63' ▲ Z. Nakaev ▼ A. Domotsev
- 63' ▲ I. Bastyuk ▼ A. Butenko
- 69' I. Osadchiy
- 79' ▲ D. Borisov ▼ S. Torosyan
- 83' ▲ A. Kuzmin ▼ B. Boldyrev
- 83' ▲ E. Akimov ▼ I. Matyushenko
- 89' I. Bastyuk
- FT3-0
Đội hình
- 1R. Shakerov
- 3I. Osadchiy
- 4A. Polev
- 2S. Krotov
- 33D. Daliev
- 32I. Sokolov
- 23B. Boldyrev ▼ 83'
- 14S. Chibisov
- 8D. Yugaldin
- 17I. Matyushenko ▼ 83'
- 10I. Grishchenko ▼ 46'
Dự bị 10
- 35V. Dorovskikh
- 91E. Lukinykh
- 5V. Konovalov
- 18L. Ivanushkin
- 6A. Kuzmin ▲ 83'
- 94A. Nadolskiy
- 19N. Y. Kuzin ▲ 46'
- 9I. Sukhanov
- 15A. Yusupkhodzhaev
- 7E. Akimov ▲ 83'
- 86V. Shaykhutdinov
- 23A. Abazov
- 3R. Khagur
- 4R. Machilov
- 95C. Magomadov
- 8E. Saygushev ▼ 46'
- 7S. Torosyan ▼ 79'
- 10R. Gusengadzhiev
- 13A. Butenko ▼ 63'
- 33A. Domotsev ▼ 63'
- 11A. Khutov ▼ 46'
Dự bị 8
- 51E. Plotnikov
- 22O. Suvorov
- 12V. Konyukhov
- 97L. Fattakhov ▲ 46'
- 20Z. Nakaev ▲ 63'
- 17T. Topuria ▲ 46'
- 14I. Bastyuk ▲ 63'
- 77D. Borisov ▲ 79'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
33Trận đấu38
37Ghi được40
35Thủng lưới33
1.12Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới19
12Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai19