Mashuk-KMV vs Kaluga
Tỷ số chung cuộc: Mashuk-KMV 1-1 Kaluga tại Second League A - Division A Gold, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mashuk-KMV thắng 1, hòa 2, Kaluga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Spring Season Gold · Vòng 1
- Phong độ
- DDDLW Mashuk-KMV
- LWDDW Kaluga
- 29' N. Koserik
- 31' 0-1 I. Matyushenko11m
- 36' L. Ivanushkin
- 44' S. Chibisov
- HT0-1
- 69' ▲ V. Konyukhov ▼ I. Selemenev
- 69' ▲ R. Gusengadzhiev ▼ M. Abakarov
- 69' ▲ T. Topuria ▼ S. Torosyan
- 69' ▲ K. Balashov ▼ E. Lipaev
- 69' ▲ A. Kuzmin ▼ Z. Kravtsov
- 75' R. Gusengadzhiev 1-1
- 76' ▲ I. Bastyuk ▼ A. Domotsev
- 76' ▲ A. Khutov ▼ E. Saygushev
- 79' ▲ N. Y. Kuzin ▼ S. Ilyin
- 79' ▲ I. Grishchenko ▼ I. Matyushenko
- 90'+3 N. Y. Kuzin
- FT1-1
Đội hình
- 51E. Plotnikov
- 95C. Magomadov
- 4R. Machilov
- 88N. Koserik
- 23A. Abazov
- 8E. Saygushev ▼ 76'
- 99L. Sharifullin
- 7S. Torosyan ▼ 69'
- 9M. Abakarov ▼ 69'
- 33A. Domotsev ▼ 76'
- 19I. Selemenev ▼ 69'
Dự bị 11
- 86V. Shaykhutdinov
- 3R. Khagur
- 97L. Fattakhov
- 12V. Konyukhov ▲ 69'
- 14I. Bastyuk ▲ 76'
- 20Z. Nakaev
- 10R. Gusengadzhiev ▲ 69'
- 17T. Topuria ▲ 69'
- 11A. Khutov ▲ 76'
- 13A. Butenko
- 77D. Borisov
- 35V. Dorovskikh
- 5V. Konovalov
- 2S. Krotov
- 91E. Lukinykh
- 18L. Ivanushkin
- 12E. Lipaev ▼ 69'
- 14S. Chibisov
- 8D. Yugaldin
- 47Z. Kravtsov ▼ 69'
- 21S. Ilyin ▼ 79'
- 17I. Matyushenko ▼ 79'
Dự bị 10
- 1R. Shakerov
- 77K. Balashov ▲ 69'
- 6A. Kuzmin ▲ 69'
- 9I. Sukhanov
- 15A. Yusupkhodzhaev
- 23B. Boldyrev
- 32I. Sokolov
- 19N. Y. Kuzin ▲ 79'
- 7E. Akimov
- 10I. Grishchenko ▲ 79'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
38Trận đấu33
40Ghi được37
33Thủng lưới35
1.05Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai18