Tekstilshchik
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Leningradets

Tekstilshchik vs Leningradets

Tỷ số chung cuộc: Tekstilshchik 0-2 Leningradets tại Second League A - Division A Gold, 31 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tekstilshchik thắng 2, hòa 1, Leningradets thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Gold · Spring Season Gold · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Tekstilshchik, Ivanovo
Phong độ
WLLLW Tekstilshchik
LDDLD Leningradets
  1. HT0-0
  2. 54' M. Polyakov
  3. 57' 0-1 A. Ukomskiy11m
  4. 58' T. Melekestsev
  5. 61' V. Levin
  6. 62' A. Ukomskiy
  7. 65' S. Nikolaev
  8. 69' M. Uzhgin
  9. 71' M. Pershin A. Ukomskiy
  10. 74' E. Steshin
  11. 81' B. Rogochiy V. Demyanov
  12. 81' M. Noskov M. Bammatgereev
  13. 87' V. Tyurin T. Melekestsev
  14. 89' 0-2 M. Bachinskiy
  15. 90' D. Dushevskiy M. Gorelishvili
  16. 90' N. Tereshchuk M. Bachinskiy
  17. FT0-2

Đội hình

Tekstilshchik
  1. 51A. Ryabinkin
  2. 12N. Bochko
  3. 5A. Evdokimov
  4. 76E. Steshin
  5. 22M. Uzhgin
  6. 56V. Demyanov ▼ 81'
  7. 3M. Polyakov
  8. 7M. Bammatgereev ▼ 81'
  9. 9V. Azarov
  10. 69D. Anosov
  11. 11T. Melekestsev ▼ 87'

Dự bị 10

  1. 85D. Davydov
  2. 55B. Rogochiy ▲ 81'
  3. 17N. Kozlovskiy
  4. 79D. Kudryk
  5. 80F. Fenin
  6. 19M. Noskov ▲ 81'
  7. 88V. Tyurin ▲ 87'
  8. 30M. Ramazanov
  9. 39D. Usov
  10. 99E. Tatarinov
Leningradets HLV: Aleksey Baga
  1. 1E. Smirnov
  2. 4R. Kudryavtsev
  3. 79T. Danilov
  4. 44N. Kalugin
  5. 2S. Nikolaev
  6. 99D. Emelyanov
  7. 88V. Levin
  8. 32A. Kulishev
  9. 10M. Gorelishvili ▼ 90'
  10. 7A. Ukomskiy ▼ 71'
  11. 77M. Bachinskiy ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 75I. Budachev
  2. 22A. Gutsa
  3. 19A. Maksetsov
  4. 6A. Vyskrebentsev
  5. 13D. Dushevskiy ▲ 90'
  6. 81A. Gurenko
  7. 55N. Sukhanov
  8. 9M. Pershin ▲ 71'
  9. 17I. Muminov
  10. 66N. Tereshchuk ▲ 90'

Thống kê

22
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veles
18 26 - 12 +14 33
2
Volgar Astrakhan
18 18 - 11 +7 32
3
Tekstilshchik
18 24 - 16 +8 30
4
Mashuk-KMV
18 20 - 17 +3 30
5
Novosibirsk
18 26 - 18 +8 24
6
Leningradets
18 22 - 25 -3 24
7
Tyumen
18 31 - 26 +5 23
8
Dinamo Kirov
18 20 - 24 -4 20
9
Alaniya Vladikavkaz
18 19 - 30 -11 17
10
Dinamo Moskva II
18 9 - 36 -27 12
Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
55Ghi được48
36Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu