Leningradets

Leningradets

Nga · First League

Leningradets: vị trí 14 trên bảng xếp hạng First League — điểm: 14, số trận: 15. Trận tiếp theo: Leningradets vs Enisey, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: FK Neftekhimik 1-1 Leningradets, 25 tháng 10.

Phong độ
LLWLD
HLV
Aleksey Baga · Từ 2025
Vị trí
14 · Đ: 14 · Tr: 15 →
Sân vận động
Stadion Petrovskiy, St. Petersburg · 21.838

Lịch thi đấu

13-11
Leningradets
Ska-khabarovsk
–
–
21-11
Chelyabinsk
Leningradets
–
–
28-11
Leningradets
Volga Ulyanovsk
–
–
05-12
PFC Sochi
Leningradets
–
–
06-03
Leningradets
FC Ufa
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1,6
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–6–5
Sân khách
7–4–10
Thắng đậm nhất
2-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,6
Hiệp hai
0,8 : 1
Trên 2.5 bàn 45%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 1-06× · 15%
  • 1-15× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 0-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
First League 15357 122634-4-2
Friendlies Clubs 6114 5141—
Cup 2200 4114-4-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 42 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 29 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 39 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 37 · 15% 12% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 48 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 28 · 12% 15% 12% 31–45 46–60′ · Ghi được 52 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 50 · 21% 16% 21% 46–60 61–75′ · Ghi được 62 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 38 · 16% 20% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 74 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 60 · 25% 23% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 204, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu