Veles vs Mashuk-KMV
Tỷ số chung cuộc: Veles 2-0 Mashuk-KMV tại Second League A - Division A Gold, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Veles thắng 2, hòa 1, Mashuk-KMV thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Spring Season Gold · Vòng 9
- Phong độ
- WWDLL Veles
- DDLWL Mashuk-KMV
- 31' S. Torosyan
- 35' K. Kistenev 1-0
- 39' L. Fattakhov
- HT1-0
- 46' ▲ E. Saygushev ▼ L. Fattakhov
- 46' ▲ T. Topuria ▼ S. Torosyan
- 64' ▲ A. Domotsev ▼ A. Khutov
- 66' ▲ A. Shubin ▼ V. Galkin
- 67' E. Sysoev
- 77' R. Mitsaev 2-0
- 78' R. Mitsaev
- 78' ▲ K. Giraev ▼ E. Sysoev
- 78' ▲ A. Bykovskiy ▼ Z. Tarasenko
- 81' O. Smirnov
- 81' ▲ Z. Nakaev ▼ M. Abakarov
- 81' ▲ I. Selemenev ▼
- 85' ▲ M. Kovalkov ▼ O. Smirnov
- FT2-0
Đội hình
- 1R. Mitsaev
- 23K. Skvortsov
- 5A. Koloskov
- 3V. Volkov
- 54K. Kistenev
- 22Y. Zavezen
- 18D. Sergeev
- 20E. Sysoev ▼ 78'
- 90V. Galkin ▼ 66'
- 77O. Smirnov ▼ 85'
- 8Z. Tarasenko ▼ 78'
Dự bị 11
- 76I. Kuptsov
- 70M. Zakharzhevskiy
- 80M. Rybalko
- 88M. Kovalkov ▲ 85'
- 6I. Melikov
- 87I. Nikin
- 97A. Shubin ▲ 66'
- 21I. Sapozhnikov
- 9K. Giraev ▲ 78'
- 19A. Bykovskiy ▲ 78'
- 92P. Popov
- 51E. Plotnikov
- 23A. Abazov
- 88N. Koserik
- 4R. Machilov
- 95C. Magomadov
- 97L. Fattakhov ▼ 46'
- 7S. Torosyan ▼ 46'
- 99L. Sharifullin
- 9M. Abakarov ▼ 81'
- 13A. Butenko
- 11A. Khutov ▼ 64'
Dự bị 9
- 86V. Shaykhutdinov
- 12V. Konyukhov
- 3R. Khagur
- 8E. Saygushev ▲ 46'
- 20Z. Nakaev ▲ 81'
- 17T. Topuria ▲ 46'
- 19I. Selemenev ▲ 81'
- 77D. Borisov
- 33A. Domotsev ▲ 64'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
59Ghi được40
32Thủng lưới33
1.37Bàn thắng mỗi trận1.05
22Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai19