Veles vs Mashuk-KMV
Tỷ số chung cuộc: Veles 1-0 Mashuk-KMV tại Second League A - Division A Gold, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Veles thắng 2, hòa 1, Mashuk-KMV thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 18
- Phong độ
- WWDLL Veles
- DDLWL Mashuk-KMV
- 17' Z. Tarasenko 1-0
- 37' A. Domotsev
- HT1-0
- 46' ▲ V. Volkov ▼ K. Giraev
- 62' ▲ T. Topuria ▼ A. Khutov
- 62' ▲ A. Butenko ▼ M. Abakarov
- 64' ▲ K. Kistenev ▼ E. Sysoev
- 64' ▲ V. Galkin ▼ A. Shubin
- 76' ▲ I. Osadchiy ▼ A. Domotsev
- 76' ▲ I. Selemenev ▼ E. Saygushev
- 77' ▲ P. Popov ▼ Z. Tarasenko
- 80' ▲ D. Borisov ▼ S. Torosyan
- 87' V. Volkov
- 87' R. Khagur
- 87' O. Suvorov
- 87' M. Rybalko
- 90' K. Kistenev
- 90'+1 R. Mitsaev
- 90'+1 ▲ D. Burkin ▼ O. Smirnov
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Mitsaev
- 17P. Kotov
- 80M. Rybalko
- 5A. Koloskov
- 88M. Kovalkov
- 97A. Shubin ▼ 64'
- 22Y. Zavezen
- 20E. Sysoev ▼ 64'
- 77O. Smirnov ▼ 90'
- 8Z. Tarasenko ▼ 77'
- 9K. Giraev ▼ 46'
Dự bị 12
- 76I. Kuptsov
- 13A. Krasnopevtsev
- 3V. Volkov ▲ 46'
- 24D. Biryukov
- 4I. Maklakov
- 23K. Skvortsov
- 40D. Burkin ▲ 90'
- 54K. Kistenev ▲ 64'
- 90V. Galkin ▲ 64'
- 11M. Gaynov
- 14S. Lapinsky
- 92P. Popov ▲ 77'
- 22O. Suvorov
- 3R. Khagur
- 95C. Magomadov
- 23A. Abazov
- 8E. Saygushev ▼ 76'
- 21D. Bogomolov
- 99L. Sharifullin
- 7S. Torosyan ▼ 80'
- 9M. Abakarov ▼ 62'
- 11A. Khutov ▼ 62'
- 33A. Domotsev ▼ 76'
Dự bị 11
- 30D. Saganovich
- 4R. Machilov
- 5A. Saidov
- 15I. Umakhanov
- 17T. Topuria ▲ 62'
- 26Z. Nakaev
- 13A. Butenko ▲ 62'
- 14I. Osadchiy ▲ 76'
- 19I. Selemenev ▲ 76'
- 77D. Borisov ▲ 80'
- 88M. Khalibegov
Thống kê
13
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
59Ghi được40
32Thủng lưới33
1.37Bàn thắng mỗi trận1.05
22Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai19