Mashuk-KMV
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Veles

Mashuk-KMV vs Veles

Tỷ số chung cuộc: Mashuk-KMV 0-0 Veles tại Second League A - Division A Gold, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mashuk-KMV thắng 1, hòa 1, Veles thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 1
Phong độ
DDLWL Mashuk-KMV
WWDLL Veles
  1. HT0-0
  2. 50' M. Rybalko
  3. 57' M. Gaynov D. Burkin
  4. 59' O. Smirnov
  5. 63' D. Bogomolov
  6. 64' I. Selemenev M. Abakarov
  7. 72' C. Magomadov E. Saygushev
  8. 72' V. Kobakhidze S. Torosyan
  9. 76' Z. Tarasenko A. Arustamyan
  10. 78' A. Saidov A. Butenko
  11. 78' T. Topuria A. Khutov
  12. 90'+2 C. Magomadov
  13. 90'+2 M. Kovalkov P. Kotov
  14. 90'+2 H. Dzhamuev Y. Zavezen
  15. FT0-0

Đội hình

Mashuk-KMV
  1. 22O. Suvorov
  2. 3R. Khagur
  3. 23A. Abazov
  4. 21D. Bogomolov
  5. 8E. Saygushev ▼ 72'
  6. 10R. Gusengadzhiev
  7. 7S. Torosyan ▼ 72'
  8. 13A. Butenko ▼ 78'
  9. 9M. Abakarov ▼ 64'
  10. 11A. Khutov ▼ 78'
  11. 33A. Domotsev

Dự bị 8

  1. 1A. Chernyshov
  2. 30D. Saganovich
  3. 95C. Magomadov ▲ 72'
  4. 5A. Saidov ▲ 78'
  5. 17T. Topuria ▲ 78'
  6. 18V. Kobakhidze ▲ 72'
  7. 14I. Osadchiy
  8. 19I. Selemenev ▲ 64'
Veles
  1. 1R. Mitsaev
  2. 40D. Burkin ▼ 57'
  3. 5A. Koloskov
  4. 80M. Rybalko
  5. 17P. Kotov ▼ 90'
  6. 4I. Maklakov
  7. 22Y. Zavezen ▼ 90'
  8. 97A. Shubin
  9. 7A. Arustamyan ▼ 76'
  10. 77O. Smirnov
  11. 54K. Kistenev

Dự bị 6

  1. 76I. Kuptsov
  2. 3V. Volkov
  3. 88M. Kovalkov ▲ 90'
  4. 18H. Dzhamuev ▲ 90'
  5. 8Z. Tarasenko ▲ 76'
  6. 11M. Gaynov ▲ 57'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veles
18 26 - 12 +14 33
2
Volgar Astrakhan
18 18 - 11 +7 32
3
Tekstilshchik
18 24 - 16 +8 30
4
Mashuk-KMV
18 20 - 17 +3 30
5
Novosibirsk
18 26 - 18 +8 24
6
Leningradets
18 22 - 25 -3 24
7
Tyumen
18 31 - 26 +5 23
8
Dinamo Kirov
18 20 - 24 -4 20
9
Alaniya Vladikavkaz
18 19 - 30 -11 17
10
Dinamo Moskva II
18 9 - 36 -27 12
Có thể xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
40Ghi được59
33Thủng lưới32
1.05Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu