Tekstilshchik vs Torpedo Miass
Tỷ số chung cuộc: Tekstilshchik 2-3 Torpedo Miass tại Second League A - Division A Gold, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tekstilshchik thắng 2, hòa 1, Torpedo Miass thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Spring Season Gold · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Tekstilshchik, Ivanovo
- Phong độ
- WLLLW Tekstilshchik
- LWLWL Torpedo Miass
- 8' T. Melekestsev11m 1-0
- 11' S. Pillars
- 16' 1-1 D. Gorovykh
- 27' V. Tyurin
- 28' R. Tkachuk
- 31' E. Lopatko
- 41' A. Evdokimov 2-1
- HT2-1
- 53' ▲ N. Khlynov ▼ I. Kotelnikov
- 62' ▲ M. Polyakov ▼ M. Noskov
- 62' ▲ N. Kozlovskiy ▼ V. Tyurin
- 62' ▲ D. Anosov ▼ D. Usov
- 64' 2-2 S. Pillars
- 65' ▲ D. Rubanov ▼ V. Popov
- 65' ▲ D. Faizullin ▼ G. Borisenko
- 68' M. Polyakov
- 79' ▲ D. Pavlov ▼ E. Ibragimov
- 79' ▲ M. Tarasov ▼ D. Zamyatin
- 87' 2-3 D. Faizullin
- 90' ▲ I. Klementyev ▼ N. Bochko
- 90'+1 ▲ E. Tatarinov ▼ M. Bammatgereev
- FT2-3
Đội hình
- 51A. Ryabinkin
- 12N. Bochko ▼ 90'
- 5A. Evdokimov
- 55B. Rogochiy
- 21A. Khityaev
- 56V. Demyanov
- 19M. Noskov ▼ 62'
- 7M. Bammatgereev ▼ 90'
- 88V. Tyurin ▼ 62'
- 39D. Usov ▼ 62'
- 11T. Melekestsev
Dự bị 11
- 85D. Davydov
- 22M. Uzhgin
- 26I. Klementyev ▲ 90'
- 76E. Steshin
- 3M. Polyakov ▲ 62'
- 17N. Kozlovskiy ▲ 62'
- 69D. Anosov ▲ 62'
- 80F. Fenin
- 30M. Ramazanov
- 67R. Ermolin
- 99E. Tatarinov ▲ 90'
- 27R. Kovalev
- 61S. Pillars
- 67R. Tkachuk
- 5E. Lopatko
- 22D. Kuzmin
- 6E. Ibragimov ▼ 79'
- 8D. Gorovykh
- 7D. Zamyatin ▼ 79'
- 17I. Kotelnikov ▼ 53'
- 90G. Borisenko ▼ 65'
- 44V. Popov ▼ 65'
Dự bị 6
- 77V. Bezzubov
- 11D. Pavlov ▲ 79'
- 9N. Khlynov ▲ 53'
- 21D. Rubanov ▲ 65'
- 46M. Tarasov ▲ 79'
- 50D. Faizullin ▲ 65'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
55Ghi được30
36Thủng lưới38
1.41Bàn thắng mỗi trận0.86
15Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai18