Baltika vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: Baltika 1-1 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 1, hòa 1, Rubin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
- Sân vận động
- Roshchino Arena, Roshchino
- Phong độ
- DDWDL Baltika
- DDDWD Rubin
- 8' 0-1 J. Siwe · I. Rozhkov
- HT0-1
- 56' ▲ I. Petrov ▼ A. Mourid
- 56' ▲ C. Offor ▼ M. Petrov
- 67' ▲ I. Saavedra ▼ V. Hodza
- 68' ▲ R. Bezrukov ▼ A. Arroyo
- 74' ▲ V. Pospelov ▼ B. Gil
- 74' ▲ I. Belikov ▼ A. Mendel
- 79' A. Jukic
- 80' ▲ D. Maldonado ▼ A. Jukic
- 83' ▲ K. Shiltsov ▼ N. Titkov
- 84' ▲ M. Ignatiev ▼ I. Rozhkov
- 84' ▲ B. Jocic ▼ U. Iwu
- 90' S. Varatynov · V. Pospelov 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Latyshonok
- 22M. Beveev
- 2S. Varatynov
- 24L. Mouyokolo
- 21E. Anderson
- 4N. Gassama
- 73M. Petrov▼ 56'
- 8A. Mendel▼ 74'
- 5A. Mourid▼ 56'
- 11N. Titkov▼ 83'
- 91B. Gil▼ 74'
Dự bị 12
- 44E. Lyubakov
- 3I. Kirsch
- 64O. Gasanbekov
- 68M. Ryadno
- 14S. Kovac
- 7K. Shiltsov▲ 83'
- 42V. Pospelov▲ 74'
- 57E. Mamedov
- 10I. Petrov▲ 56'
- 26I. Belikov▲ 74'
- 9C. Offor▲ 56'
- 15T. Yenne
- 38E. Staver
- 98N. Lobov
- 2E. Teslenko
- 5I. Vujacic
- 13J. Urozov
- 51I. Rozhkov▼ 84'
- 12A. Arroyo▼ 68'
- 22V. Hodza▼ 67'
- 6U. Iwu▼ 84'
- 77A. Jukic▼ 80'
- 43J. Siwe
Dự bị 12
- 25A. Nigmatullin
- 86N. Korets
- 70D. Kabutov
- 3D. Maldonado▲ 80'
- 18M. Ignatiev▲ 84'
- 4K. Nizhegorodov
- 8B. Jocic▲ 84'
- 14I. Saavedra▲ 67'
- 11N. Gripshi
- 23R. Bezrukov▲ 68'
- 44D. Kuznetsov
- 59D. N. Motorin
Thống kê
00⚑6
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích5
5Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
392Chuyền bóng333
68%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 6 | 9 - 8 | +1 | 9 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 9 - 8 | +1 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
13Trận đấu12
23Ghi được16
10Thủng lưới16
1.77Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai6