Rubin
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Baltika

Rubin vs Baltika

Tỷ số chung cuộc: Rubin 0-3 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 3, hòa 1, Baltika thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 12
Phong độ
DDDWD Rubin
DDWDL Baltika
  1. 7' 0-1 B. Gil · T. Yenne
  2. 19' 0-2 M. Petrov · N. Titkov
  3. 20' Sergey Varatynov
  4. HT0-2
  5. 46' C. Offor B. Gil
  6. 58' N. Gassama T. Yenne
  7. 58' E. Civic I. Petrov
  8. 63' Vladislav Saus
  9. 65' Ugochukwu Iwu
  10. 68' Maksim Petrov
  11. 68' Kevin Andrade
  12. 68' J. Siwe D. Kuzyaev
  13. 69' O. Ivanov V. Hodza
  14. 71' S. Pryakhin N. Titkov
  15. 80' 0-3 M. Beveev
  16. 84' R. Bezrukov D. Kabutov
  17. 85' K. Nizhegorodov I. Rozhkov
  18. 86' I. Manelov M. Petrov
  19. 89' Egor Teslenko
  20. FT0-3

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Franc Artiga
  1. 38E. Staver
  2. 27A. Gritsaenko
  3. 2E. Teslenko
  4. 51I. Rozhkov▼ 85'
  5. 6U. Iwu
  6. 70D. Kabutov▼ 84'
  7. 14D. Kuzyaev▼ 68'
  8. 22V. Hodza▼ 69'
  9. 12A. Arroyo
  10. 99D. Shabanhaxhaj
  11. 10M. Daku

Dự bị 11

  1. 25A. Nigmatullin
  2. 39I. Ezhov
  3. 4K. Nizhegorodov▲ 85'
  4. 23R. Bezrukov▲ 84'
  5. 98N. Lobov
  6. 8B. Jocic
  7. 18M. Apshatsev
  8. 19O. Ivanov▲ 69'
  9. 21A. Zotov
  10. 24N. Cumic
  11. 43J. Siwe▲ 68'
Baltika Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Andrey Talalaev
  1. 67M. Borisko
  2. 2S. Varatynov
  3. 16K. Andrade
  4. 25A. Filin
  5. 17V. Saus
  6. 22N. Titkov▼ 71'
  7. 10I. Petrov▼ 58'
  8. 23M. Beveev
  9. 73M. Petrov▼ 86'
  10. 15T. Yenne▼ 58'
  11. 91B. Gil▼ 46'

Dự bị 11

  1. 44E. Lyubakov
  2. 81I. Kukushkin
  3. 4N. Gassama▲ 58'
  4. 13D. Luna
  5. 26I. Belikov
  6. 77E. Civic▲ 58'
  7. 5A. Mourid
  8. 11Y. Kovalev
  9. 19S. Pryakhin▲ 71'
  10. 69I. Manelov▲ 86'
  11. 90C. Offor▲ 46'

Thống kê

024
340
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm20
2Trúng đích7
4Chệch đích10
1Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị2
18Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
414Chuyền bóng361
66%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
44Ghi được51
42Thủng lưới35
1.07Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu