Baltika
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rubin

Baltika vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: Baltika 0-1 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 1, hòa 1, Rubin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
Sân vận động
Roshchino Arena, Roshchino
Phong độ
DDWDL Baltika
DDDWD Rubin
  1. 29' 0-1 M. Daku · N. Gripshi
  2. HT0-1
  3. 46' N. Titkov A. Mendel
  4. 46' I. Belikov M. Petrov
  5. 47' Ilya Rozhkov
  6. 59' Yuri Kovalev
  7. 61' T. Yenne I. Petrov
  8. 61' V. Pospelov Y. Kovalev
  9. 63' R. Bezrukov N. Gripshi
  10. 76' Eldar Ćivić
  11. 79' D. Kuzyaev I. Rozhkov
  12. 79' J. Siwe M. Daku
  13. 85' E. Anderson N. Gassama
  14. 89' A. Gritsaenko N. Lobov
  15. 89' D. Kuznetsov V. Hodza
  16. 90'+3 Nikolay Titkov
  17. 90'+4 Ignacio Saavedra
  18. FT0-1

Đội hình

Baltika Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Andrey Talalaev
  1. 44E. Lyubakov
  2. 23M. Beveev
  3. 2S. Varatynov
  4. 16K. Andrade
  5. 4N. Gassama▼ 85'
  6. 77E. Civic
  7. 73M. Petrov▼ 46'
  8. 8A. Mendel▼ 46'
  9. 10I. Petrov▼ 61'
  10. 11Y. Kovalev▼ 61'
  11. 90C. Offor

Dự bị 12

  1. 81I. Kukushkin
  2. 36A. Tsitsilin
  3. 14S. Kovac
  4. 5A. Mourid
  5. 22N. Titkov▲ 46'
  6. 15T. Yenne▲ 61'
  7. 18Derik Lacerda
  8. 42V. Pospelov▲ 61'
  9. 69I. Manelov
  10. 21E. Anderson▲ 85'
  11. 68M. Ryadno
  12. 26I. Belikov▲ 46'
Rubin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Franc Artiga
  1. 38E. Staver
  2. 98N. Lobov▼ 89'
  3. 2E. Teslenko
  4. 3D. Maldonado
  5. 12A. Arroyo
  6. 22V. Hodza▼ 89'
  7. 7I. Saavedra
  8. 4K. Nizhegorodov
  9. 11N. Gripshi▼ 63'
  10. 10M. Daku▼ 79'
  11. 51I. Rozhkov▼ 79'

Dự bị 12

  1. 25A. Nigmatullin
  2. 1A. Kenyaykin
  3. 19O. Ivanov
  4. 70D. Kabutov
  5. 27A. Gritsaenko▲ 89'
  6. 18M. Apshatsev
  7. 44D. Kuznetsov▲ 89'
  8. 14D. Kuzyaev▲ 79'
  9. 77A. Jukic
  10. 23R. Bezrukov▲ 63'
  11. 43J. Siwe▲ 79'
  12. 59D. N. Motorin

Thống kê

126
420
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm6
2Trúng đích3
6Chệch đích1
4Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị2
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
315Chuyền bóng276
66%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
51Ghi được44
35Thủng lưới42
1.21Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu