Baltika vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Baltika 2-1 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 3, hòa 1, Dynamo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
- Sân vận động
- Rostec Arena, Kaliningrad
- Phong độ
- LDDWD Baltika
- LLWWW Dynamo
- 30' Eduardo Anderson
- HT0-0
- 51' Aymane Mourid
- 57' N. Titkov · N. Gassama 1-0
- 62' ▲ B. Gil ▼ C. Offor
- 65' ▲ I. Sergeev ▼ L. Zaydenzal
- 65' ▲ J. Caceres ▼ D. Glebov
- 65' ▲ T. Marinkin ▼ Y. Gladyshev
- 68' ▲ F. Moufi ▼ M. Petrov
- 68' ▲ V. Pospelov ▼ N. Titkov
- 70' ▲ E. Civic ▼ N. Gassama
- 73' Brayan Gil
- 74' B. Gil11m 2-0
- 76' 2-1 Arthur Gomes · I. Sergeev
- 82' ▲ Rubens ▼ D. Skopintsev
- 88' ▲ I. Belikov ▼ A. Mendel
- 90'+2 ▲ A. Miranchuk ▼ D. Fomin
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Latyshonok
- 19M. Shnaptsev
- 2S. Varatynov
- 21E. Anderson
- 4N. Gassama▼ 70'
- 22M. Beveev
- 73M. Petrov▼ 68'
- 8A. Mendel▼ 88'
- 5A. Mourid
- 11N. Titkov▼ 68'
- 9C. Offor▼ 62'
Dự bị 12
- 81I. Kukushkin
- 18F. Moufi▲ 68'
- 15T. Yenne
- 7K. Shiltsov
- 42V. Pospelov▲ 68'
- 40D. Nikitin
- 77E. Civic▲ 70'
- 10I. Petrov
- 91B. Gil▲ 62'
- 3I. Kirsch
- 68M. Ryadno
- 26I. Belikov▲ 88'
- 1K. Rasulov
- 56L. Zaydenzal▼ 65'
- 55M. Osipenko
- 57David Ricardo
- 7D. Skopintsev▼ 82'
- 74D. Fomin▼ 90'
- 15D. Glebov▼ 65'
- 10Bitello
- 91Y. Gladyshev▼ 65'
- 70K. Tyukavin
- 11Arthur Gomes
Dự bị 12
- 47A. Kudravets
- 31I. Leshchuk
- 21A. Miranchuk▲ 90'
- 33I. Sergeev▲ 65'
- 4J. Caceres▲ 65'
- 17U. Babaev
- 88V. Okishor
- 60T. Marinkin▲ 65'
- 6R. Fernandez
- 2N. Marichal
- 8Rubens▲ 82'
- 5M. Majstorovic
Thống kê
02⚑2
⚑800
28%Kiểm soát bóng72%
8Dứt điểm14
4Trúng đích4
2Chệch đích5
2Bị chặn5
2Phạt góc8
6Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
233Chuyền bóng614
54%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 4 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 5 | 6 | 10 - 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | 9 - 8 | +1 | 9 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 5 - 7 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 9 - 8 | +1 | 6 | |
| 13 | 6 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 14 | 6 | 5 - 8 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | 6 - 15 | -9 | 3 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
12Trận đấu13
23Ghi được30
9Thủng lưới11
1.92Bàn thắng mỗi trận2.31
5Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai12