Dynamo vs Baltika
Tỷ số chung cuộc: Dynamo 1-1 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 3, hòa 1, Baltika thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Phong độ
- LLWWW Dynamo
- LDDWD Baltika
- 12' 0-1 B. Gil · V. Saus
- 31' Daniil Fomin
- 40' Andrey Mendel
- 45'+5 Sergey Varatynov
- HT0-1
- 46' ▲ N. Marichal ▼ R. Fernandez
- 48' J. Caceres · Bitello 1-1
- 52' ▲ E. Civic ▼ N. Titkov
- 52' ▲ M. Petrov ▼ S. Pryakhin
- 58' Nathan Gassama
- 61' ▲ D. Makarov ▼ I. Sergeev
- 61' ▲ U. Babaev ▼ N. Moumi Ngamaleu
- 67' ▲ A. Mourid ▼ I. Petrov
- 67' ▲ T. Yenne ▼ B. Gil
- 82' ▲ A. Filin ▼ N. Gassama
- 90'+1 Ulvi Babaev
- FT1-1
Đội hình
- 99A. Lunev
- 4J. Caceres
- 55M. Osipenko
- 6R. Fernandez▼ 46'
- 7D. Skopintsev
- 74D. Fomin
- 15D. Glebov
- 10Bitello
- 91Y. Gladyshev
- 33I. Sergeev▼ 61'
- 13N. Moumi Ngamaleu▼ 61'
Dự bị 12
- 31I. Leshchuk
- 40K. Rasulov
- 2N. Marichal▲ 46'
- 56L. Zaydenzal
- 30D. Aleksandrov
- 34L. Gagnidze
- 50A. Kutitsky
- 77D. Makarov▲ 61'
- 88V. Okishor
- 52E. Smelov
- 17U. Babaev▲ 61'
- 69D. Bokov
- 67M. Borisko
- 2S. Varatynov
- 16K. Andrade
- 4N. Gassama▼ 82'
- 17V. Saus
- 10I. Petrov▼ 67'
- 8A. Mendel
- 23M. Beveev
- 19S. Pryakhin▼ 52'
- 22N. Titkov▼ 52'
- 91B. Gil▼ 67'
Dự bị 12
- 81I. Kukushkin
- 44E. Lyubakov
- 25A. Filin▲ 82'
- 96A. Mokhammad
- 77E. Civic▲ 52'
- 11Y. Kovalev
- 14S. Kovac
- 5A. Mourid▲ 67'
- 73M. Petrov▲ 52'
- 40D. Nikitin
- 9I. Stefanovich
- 15T. Yenne▲ 67'
Thống kê
02⚑9
⚑130
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm4
3Trúng đích3
7Chệch đích1
7Bị chặn0
9Phạt góc1
0Việt vị5
10Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
402Chuyền bóng230
73%Chính xác chuyền57%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu42
77Ghi được51
58Thủng lưới35
1.6Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn12
37Hiệp hai27